Tiệm bánh hạnh phúc

Chương 4Góc cửa sổ

1 ngày trước 1.693 chữ 0

Chiều hôm sau, tiếng chuông gió reo lên đúng bốn giờ.

Đào Tiểu Mãn đang nhào bột trong bếp, nghe tiếng chuông liền ló đầu ra. Người đàn ông hôm qua lại đến, vẫn chiếc áo sơ mi xám xắn tay, vẫn cuốn sổ da cũ kẹp dưới nách. Anh gật đầu chào cô như đã quen từ lâu, rồi đi thẳng đến chiếc bàn góc cửa sổ.

“Trà sen,” anh nói, đặt sổ xuống bàn, “và cho tôi hỏi, chỗ này… có ai ngồi cố định không?”

Tiểu Mãn bưng trà ra, lau tay vào tạp dề: “Dạ không, anh cứ ngồi tự nhiên.”

“Vậy từ mai, bốn giờ chiều nào tôi cũng ngồi đây. Được không?”

Cô chớp mắt: “Anh… đặt chỗ dài hạn ạ?”

“Ừ.” Anh mở cuốn sổ, bút chì bắt đầu lướt trên giấy. “Chỗ này nhìn ra sông đẹp nhất. Với lại…”

Anh ngừng một nhịp, ngẩng lên nhìn cô, khóe môi hơi cong:

“Trà ở đây pha vừa miệng tôi.”

Tiểu Mãn ôm khay quay vào quầy, hai tai nóng bừng không rõ vì sao. Cô rót thêm nước vào ấm, lén nhìn ra góc cửa sổ. Người đàn ông đã cúi xuống vẽ, sống mũi thẳng, hàng mi rủ xuống thành một đường cong trầm tĩnh. Ngoài khung cửa, mặt sông lấp lánh nắng chiều, một chiếc thuyền nan trôi qua chậm rãi.

Cô chợt nhận ra mình đã đứng nhìn hơi lâu. Vội cúi xuống lau quầy, khăn lau đi lau lại một chỗ đến bóng loáng.

“Anh ơi,” cô bưng đĩa bánh quy ra, đặt cạnh tách trà, “em mời anh ăn thử mẻ bánh quy mới. Hôm nay không cháy đâu ạ.”

Anh cầm một chiếc lên, cắn một miếng. Vỏ bánh giòn tan, mùi bơ quyện vani thơm ngậy.

“Ngon.” Anh gật đầu. “Hôm nay cô không nhầm muối với đường nữa à?”

Tiểu Mãn sững người: “Sao… sao anh biết?”

“Hôm qua tôi thấy lọ muối mở nắp để cạnh lọ đường.” Anh chỉ tay về phía kệ bếp, giọng tỉnh bơ. “Với lại mép bánh hôm qua hơi mặn.”

Cô đỏ mặt đến tận mang tai, úp mặt xuống quầy: “Anh tinh thật đấy.”

“Tôi là kiến trúc sư. Nhìn chi tiết là nghề.”

“Kiến trúc sư?” Tiểu Mãn ngẩng lên. “Anh về thị trấn mình làm gì thế ạ? Ở đây chẳng có công trình lớn nào đâu.”

Anh ngừng bút một chút, ánh mắt hướng ra dòng sông: “Tôi nhận tu sửa mấy căn nhà cổ ở phố trên. Công trình nhỏ, nhưng… đáng làm.”

“À.” Cô gật gù, rồi chợt nhớ ra điều gì, vỗ trán: “Chết, nói chuyện nãy giờ mà em chưa hỏi tên anh. Em là Đào Tiểu Mãn, chủ tiệm bánh này.”

Anh khép sổ lại một nửa, đứng dậy, chìa tay ra. Bàn tay anh có những vết chai mỏng ở đầu ngón, mùi chì than thoang thoảng.

“Thẩm Dực.”

Tiểu Mãn bắt tay anh, tay cô còn dính chút bột mì, để lại một vệt trắng mờ trên mu bàn tay anh. Cô cuống quýt rút tay về, anh lại cười, không lau đi.

“Cô Đào làm bánh rất có hồn.” Anh nói, rồi ngồi xuống vẽ tiếp.

Đó là lần đầu tiên có người gọi cô là “cô Đào” một cách nghiêm túc như thế, không phải kiểu trêu đùa của mấy cô hàng xóm. Tiểu Mãn quay vào bếp, miệng tủm tỉm cười suốt buổi chiều, nhào bột mà cứ như đang nhảy chân sáo.

Từ hôm đó, bốn giờ chiều trở thành giờ hẹn không lời.

Thẩm Dực đến đúng giờ như chiếc đồng hồ. Một tách trà sen, một đĩa bánh nhỏ — có hôm là bánh thử nghiệm cô làm hỏng, có hôm là mẻ bánh mới cô tự tin nhất. Anh ăn chậm rãi, nhận xét từng chiếc bằng những câu ngắn gọn mà chuẩn xác đến lạ: “Vỏ hơi dày.” “Nhân này ngọt gắt, bớt đường đi một phần.” “Mẻ này đạt, giữ nguyên.”

Tiểu Mãn ban đầu còn hơi tự ái, sau dần nhận ra lời anh nói đều đúng. Cô bắt đầu để dành cho anh những mẻ bánh thử nghiệm, còn cẩn thận ghi chép nhận xét của anh vào cuốn sổ tay nhỏ.

Một chiều mưa, tiệm vắng khách. Mưa gõ lộp độp lên mái tôn, hơi nước mang mùi đất ẩm len qua khe cửa. Thẩm Dực ngồi ở góc quen thuộc, hôm nay không vẽ mà chỉ nhìn mưa.

“Cô Đào,” anh bỗng lên tiếng, “cô có tin bánh có thể giữ được ký ức không?”

Tiểu Mãn đang lau ly, tay khựng lại: “Sao anh hỏi thế?”

“Bà Bảy ăn bánh của cô mà khóc. Thằng bé Tí ăn bánh sinh nhật mà gọi điện cho mẹ.” Anh xoay tách trà trong tay, hơi nóng bốc lên làm mờ gọng kính anh vừa đeo vào. “Người ta bảo tiệm cô có ma thuật.”

“Không có ma thuật nào đâu.” Cô đặt ly xuống, ngồi xuống chiếc ghế đối diện anh — lần đầu tiên cô ngồi cùng bàn với khách. “Em chỉ… hỏi họ nhớ ai, rồi làm bánh theo câu chuyện của họ thôi. Bà ngoại em dạy thế.”

Thẩm Dực nhìn cô, ánh mắt sâu như mặt sông chiều mưa: “Hồi tôi mười tuổi, có một lần tôi bị lạc ở chợ phiên. Đói đến hoa mắt. Một cô bé trạc tuổi tôi dúi vào tay tôi một chiếc bánh bao còn nóng hổi, rồi chạy mất.”

Tiểu Mãn nín thở.

“Tôi không nhìn rõ mặt cô bé. Chỉ nhớ chiếc bánh bao ấy trắng muốt, nhân thịt thơm phức, và bàn tay dúi bánh cho tôi dính đầy bột mì.” Anh cười nhẹ, nụ cười hiếm hoi mà ấm. “Mấy chục năm rồi, tôi vẫn nhớ vị chiếc bánh ấy. Nên khi nghe người ta đồn tiệm bánh cuối phố làm người ta khóc vì nhớ nhà, tôi đến ngay.”

Ngoài cửa sổ, mưa vẫn rơi, mặt sông mờ đi trong màn mưa trắng xóa. Tiếng chuông gió ướt sũng, reo lên những tiếng trầm đục.

“Anh tìm cô bé ấy à?” Tiểu Mãn khẽ hỏi.

“Ừ. Tôi về thị trấn này, một phần cũng vì chuyện đó.” Anh gập cuốn sổ lại. “Người ta bảo ký ức nằm trong mùi vị. Tôi tin.”

Tiểu Mãn ôm tách trà của mình, hơi nóng thấm qua lòng bàn tay. Cô chợt nhớ hồi nhỏ, bà ngoại hay sai cô mang bánh bao ra chợ phiên phát cho người ăn xin. Có lần nào cô dúi bánh cho một cậu bé bị lạc không? Cô không nhớ nổi. Hồi đó cô còn quá nhỏ, phát bánh như một trò chơi.

“Anh có nhớ cô bé ấy trông thế nào không?”

“Không.” Thẩm Dực lắc đầu. “Chỉ nhớ cô bé cười, lúm đồng tiền hai bên má rất sâu.”

Tiểu Mãn vô thức đưa tay lên má mình. Lúm đồng tiền. Cô có. Nhưng cả thị trấn này, con gái có lúm đồng tiền đâu phải hiếm.

“Nếu tìm được, anh định làm gì?”

“Cảm ơn.” Anh đứng dậy, khoác ba lô lên vai. “Một chiếc bánh bao năm đói lả, đáng giá một lời cảm ơn đàng hoàng.”

Anh thanh toán tiền trà, bước ra cửa. Đến ngưỡng cửa, anh quay lại:

“À, cô Đào. Mai tôi vẫn ngồi chỗ cũ.”

“Chỗ đó… lúc nào cũng để dành cho anh.” Cô nói nhanh, rồi giật mình vì câu nói của chính mình.

Thẩm Dực nhìn cô một lúc, khóe môi cong lên thành một nụ cười thật sự. Rồi anh đẩy cửa bước vào màn mưa, bóng lưng cao gầy mờ dần sau làn nước.

Tiểu Mãn đứng ở cửa rất lâu, nhìn theo đến khi không còn thấy gì nữa, chỉ còn tiếng mưa và tiếng chuông gió ướt reo khẽ.

Tối đó, cô mở cuốn sổ công thức của bà ngoại, lật đến trang giấy trắng ở cuối. Cô cầm bút, viết dòng đầu tiên bằng nét chữ nắn nót:

“Bánh bao nhân thịt — cho cậu bé bị lạc ở chợ phiên năm nào.”

Viết xong, cô ngẩn người nhìn dòng chữ, rồi bật cười một mình, má nóng ran.

Cô đang làm gì thế này. Người ta tìm cô bé cho bánh bao, cô lại đi viết công thức như thể chính mình là cô bé ấy.

Nhưng đầu bút vẫn không dừng lại. Cô viết tiếp: “Vỏ phải trắng, nhân phải thơm, dúi vào tay người ta lúc còn nóng hổi.”

Sáng hôm sau, cô dậy sớm hơn mọi ngày, quyết định thử làm mẻ bánh bao đầu tiên theo dòng công thức vừa viết.

Bột nhào xong, cô ủ trong chiếc khăn bông ấm. Nhân thịt băm trộn mộc nhĩ, nêm nếm theo trí nhớ mơ hồ về những lần phụ bà ngoại gói bánh. Cô nặn từng chiếc, xếp vào xửng tre, tay thoăn thoắt mà tim đập thình thịch như đang làm chuyện gì lén lút.

Hơi nước bốc lên nghi ngút, mùi thịt thơm quyện mùi bột mới lan khắp gian bếp. Tiểu Mãn hồi hộp mở nắp xửng — những chiếc bánh bao trắng muốt, căng tròn, đẹp đến mức cô phải reo lên một mình.

Cô cắn một miếng. Vỏ mềm xốp, nhân thơm phức, nước thịt ứa ra ngọt lịm.

“Ngon!” Cô reo lên, rồi chợt khựng lại.

Cô đang làm bánh bao cho ai thế này? Cho cậu bé bị lạc ở chợ phiên năm nào — hay cho người đàn ông hay ngồi góc cửa sổ, kể chuyện cậu bé bị lạc bằng giọng trầm ấm?

Tiểu Mãn ôm chiếc bánh bao nóng hổi, má nóng ran, không dám trả lời câu hỏi của chính mình.

Cô gói mấy chiếc bánh bao vào hộp giấy, định bụng chiều nay sẽ… mời anh ăn thử. Nhưng rồi cô lại giấu hộp bánh xuống gầm quầy, mặt đỏ bừng.

Để mai. Mai rồi tính.

Ngoài cửa sổ, mưa đã tạnh. Mây tan đi, để lộ một mảnh trăng non treo lơ lửng trên mặt sông, vàng như lòng đỏ trứng muối.

Tiểu Mãn khép sổ lại, ôm vào ngực, nghe mùi giấy cũ thoang thoảng mùi vani.

Trong lòng cô, có một hạt mầm gì đó vừa cựa mình, bé xíu, ấm áp, như men bánh gặp nước ấm.

Bình luận

Chưa có bình luận nào.