Về quê Chương 3/30
Về quê

Chương 3Sổ của bà

6 giờ trước 1.525 chữ 0

Sáng hôm sau, Lục Trầm đến đúng hẹn.

Hứa Niệm đang quét sân thì nghe tiếng xe máy ngoài cổng. Anh xách hộp y tế bước vào, gật đầu chào cô một cái rồi đi thẳng đến chỗ Khoai đang nằm. Con chó thấy anh, vẫy đuôi tít mù, chẳng còn vẻ sợ sệt hôm qua.

“Nó quen anh nhanh thế?” Hứa Niệm ngạc nhiên.

“Động vật nhớ mùi người cứu nó.” Lục Trầm quỳ xuống, tháo băng cũ. Vết thương đã khô miệng, hồng hào. “Hồi phục tốt. Hôm nay thay băng lần cuối, mai không cần nữa.”

Anh làm việc thoăn thoắt, vừa băng vừa dặn cô cách vệ sinh. Xong xuôi, anh đứng dậy, ánh mắt lướt qua cái ao phía sau nhà.

“Ao vớt bèo gần xong rồi à?”

“Vâng, còn một góc nữa thôi.” Hứa Niệm lau mồ hôi trán. “Mà anh Lục, hôm qua anh bảo nước ao nhà em tốt, là tốt thế nào ạ?”

Lục Trầm im lặng một lúc, như đang cân nhắc có nên nói hay không. Rồi anh chỉ tay về góc đông nam của ao, chỗ có cây sung già rủ bóng: “Nước ở góc kia trong hơn hẳn, lại mát. Cá hay tụ về đó. Ao có mạch nước ngầm chảy qua thì cá mới khỏe thế.”

“Mạch nước ngầm?” Hứa Niệm tròn mắt.

“Đoán thôi.” Anh xách hộp lên. “Cô rảnh thì lội ra xem thử.”

Nói rồi anh đi thẳng, không để cô kịp hỏi thêm. Hứa Niệm nhìn theo bóng anh khuất sau rặng tre, lẩm bẩm: “Người gì nói nửa câu bỏ nửa câu.”

Nhưng câu nói ấy cứ lởn vởn trong đầu cô cả buổi sáng. Mạch nước ngầm. Cô chợt nhớ đến chiếc rương gỗ lim trong tủ bà ngoại.

Ăn trưa xong, Hứa Niệm lôi chiếc rương ra giữa nhà. Ổ khóa đã gỉ, cô tra dầu ăn vào, xoay đi xoay lại mãi mới mở được. Nắp rương bật ra, mùi long não và mùi giấy cũ xộc lên.

Trong rương không có vàng bạc gì. Chỉ có mấy bộ quần áo cũ của bà, một chiếc khăn tay thêu hoa sen đã ngả màu, và một cuốn sổ tay bìa vải xanh đã sờn mép.

Tim Hứa Niệm đập thình thịch. Cô mở cuốn sổ ra. Nét chữ của bà ngoại nắn nót, nghiêng nghiêng, trang đầu viết:

“Nuôi ao như nuôi người. Nước trong thì cá khỏe, lòng trong thì người an.”

Cô lật tiếp. Cuốn sổ ghi chép tỉ mỉ qua nhiều năm: tháng nào thả cá giống, tháng nào vớt bèo, tháng nào rải vôi khử ao. Xen giữa những dòng chữ là những ghi chú nhỏ: “Năm nay mưa nhiều, cá béo”, “Trồng rau ngổ quanh bờ ao, cá thích bóng mát”.

Đến trang gần cuối, cô thấy một dòng chữ được gạch chân hai lần:

“Góc đông nam, dưới gốc sung già, có mạch nước ngọt chảy quanh năm. Đừng bao giờ lấp. Mạch còn, ao còn.”

Tay Hứa Niệm run lên. Cô ôm cuốn sổ chạy ra bờ ao, đứng nhìn về góc đông nam. Cây sung già đứng sừng sững, rễ ngoằn ngoèo bò xuống nước. Mặt nước ở đó quả thật trong hơn, có thể nhìn thấy đáy.

Cô xắn quần lội xuống. Nước mát lạnh ngập đến đầu gối. Cô khom người, đưa tay sờ dưới lớp bùn ở gốc sung. Đầu ngón tay chạm phải một khe nước đang chảy — trong vắt, mát rượi, sủi bọt li ti như nước suối.

Đúng là mạch nước ngầm!

“Chú Ba ơi! Chú Ba!” Cô hét toáng lên, quên mất mình đang đứng giữa ao.

Chú Ba chạy ra, thấy cô đứng giữa ao ôm cuốn sổ, nước ướt đến tận đùi, tưởng cô bị làm sao: “Mày làm gì thế? Trượt chân à?”

“Không! Chú xem này!” Cô vẫy ông lại, chỉ tay xuống khe nước. “Mạch nước ngầm! Bà cháu ghi trong sổ, ở góc này có mạch nước ngọt!”

Chú Ba lội ra, sờ thử rồi gật gù: “Ừ, nước mát thật. Nhưng miệng mạch bị bùn với rễ cây bít gần hết rồi. Phải khơi thông, không thì mạch yếu dần.”

“Khơi thế nào ạ?”

“Đào một rãnh nhỏ dẫn nước ra giữa ao, rồi kè đá quanh miệng mạch cho khỏi sụt.” Chú Ba xắn tay áo. “Làm ngay bây giờ, trời còn sớm.”

Hai chú cháu hì hục đào rãnh. Đất bùn ở góc ao dẻo quánh, cuốc xuống cứ dính chặt. Hứa Niệm đào được một lúc thì trượt chân, ngồi phịch xuống bùn lần thứ hai trong ba ngày.

Chú Ba cười ha hả: “Mày với cái ao này đúng là có duyên. Ngày nào cũng phải ngồi bùn một lần mới chịu.”

“Chú đừng cười nữa, kéo cháu lên!”

Đang lúc ấy, tiếng xe máy vang lên ngoài cổng. Lục Trầm đi ngang qua, thấy cảnh tượng một già một trẻ lấm lem bùn đất giữa ao, anh dừng xe, đứng nhìn một lúc rồi… xắn quần lội xuống.

“Anh Lục? Sao anh lại xuống đây?”

“Đào một mình đến tối cũng chưa xong.” Anh cầm lấy chiếc cuốc từ tay chú Ba, động tác dứt khoát, mạnh mẽ. Đất bùn dưới tay anh như nghe lời, rãnh nước dần thành hình.

Hứa Niệm đứng nhìn, bỗng thấy vành tai mình nóng lên. Cô vội cúi xuống, giả vờ nhặt đá, để che đi vẻ lúng túng.

Ba người làm đến khi mặt trời ngả về tây mới xong. Rãnh nước nhỏ uốn lượn từ gốc sung ra giữa ao, nước mạch trong vắt chảy róc rách. Kỳ lạ thay, vừa khơi thông xong, đàn cá trong ao đã tụ về quanh miệng rãnh, quẫy đạp tung tăng như mở hội.

“Thấy chưa,” chú Ba cười, vỗ vai Hứa Niệm. “Bà mày nói đúng. Mạch còn, ao còn.”

Lục Trầm rửa tay dưới rãnh nước, nước trong veo chảy qua kẽ tay anh. Anh nhìn đàn cá, khóe miệng khẽ cong lên — nụ cười hiếm hoi mà Hứa Niệm đã thấy hôm qua ở phòng khám.

Tối hôm đó, Hứa Niệm quyết định làm một bữa thật ngon để cảm ơn. Cô ra ao, dùng chiếc vó cũ của bà, chỉ một mẻ đã vớt được con cá chép to đùng. Đặt lên cân: hai cân tám.

“Trời đất!” Chú Ba trợn mắt. “Cá chép nuôi ba năm mới được hai cân. Con này trong ao bỏ hoang mà béo thế này?”

Hứa Niệm nhìn con cá giãy đành đạch trong thau, rồi nhìn cuốn sổ của bà đặt trên bàn, bỗng hiểu ra điều gì đó. Nước mạch ngọt, cá ăn no, lớn nhanh — bí mật của bà ngoại nằm ở đây.

Cô làm món cá kho riềng theo công thức trong sổ của bà: cá ướp riềng giã nhỏ, thêm ít thịt ba chỉ, kho liu riu trên bếp củi đến khi nước cạn sền sệt, miếng cá vàng óng, thơm nức.

Chú Ba sang ăn cơm, còn mang theo chai rượu nếp. Lục Trầm đến thay băng cho Khoai — à không, vết thương đã khỏi, anh đến… kiểm tra lại cho chắc. Hứa Niệm mời anh ở lại ăn cơm, lần này anh không từ chối.

Bốn “người” — ba người và một con chó — quây quần bên mâm cơm trên hiên nhà. Cá kho riềng thơm phức, canh rau ngổ nấu tôm, đĩa rau muống luộc xanh mướt chấm mắm tỏi. Khoai nằm dưới gầm bàn, thỉnh thoảng lại được Hứa Niệm lén cho một miếng cá, vẫy đuôi tít mù.

Chú Ba nhấp một ngụm rượu, gắp miếng cá kho đưa lên ngắm nghía: “Màu đẹp, thơm. Đúng vị cá kho của bà Năm ngày xưa.”

“Cháu kho theo công thức trong sổ của bà đấy.” Hứa Niệm gắp cho Lục Trầm một miếng cá to nhất. “Anh ăn thử xem.”

Lục Trầm gắp miếng cá, ăn chậm rãi. Anh không khen, chỉ gật đầu một cái, nhưng lại đưa đũa gắp thêm miếng nữa. Với người ít nói như anh, đó đã là lời khen to nhất.

Ăn xong, ba người ra bờ ao ngồi hóng mát. Nắng chiều đã tắt, chỉ còn một vệt vàng cuối cùng vắt ngang mặt ao. Tiếng ếch nhái bắt đầu râm ran, mùi rơm rạ từ đâu bay tới, quyện với mùi khói bếp còn vương trên áo.

Hứa Niệm ôm cuốn sổ của bà trong lòng, nhìn mặt ao phẳng lặng. Dưới làn nước, đàn cá vẫn quẫy nhẹ, tạo thành những gợn sóng lăn tăn.

Cô khẽ mở cuốn sổ, đọc lại dòng chữ bà gạch chân hai lần: “Mạch còn, ao còn.”

Rồi cô ngẩng lên, mỉm cười với hai người đàn ông bên cạnh — một người như cha, một người… cô chưa biết gọi là gì, chỉ biết mỗi lần anh cười, mắt anh sáng lên như có nắng.

Ngoài kia, một con cá quẫy mạnh, tóe nước bạc lên dưới ánh trăng non vừa nhú.

Ngày mai, cô sẽ ra chợ phiên mua cá giống. Ngày mai nữa, cô sẽ trồng rau quanh bờ ao như lời bà dặn.

Còn tối nay, cô chỉ muốn ngồi đây thêm một lát nữa, nghe tiếng ếch, ngửi mùi rơm, và giữ thật chặt cuốn sổ ấm nóng trong tay.

Bình luận

Chưa có bình luận nào.