Chương 2Con chó hoang
Hứa Niệm bị đánh thức bởi tiếng gà gáy và một mùi thơm lạ.
Mùi thơm từ bếp bay ra. Cô bật dậy, tóc tai rối bù, chạy ra thì thấy chú Ba đang ngồi xổm trước bếp củi, tay quạt phành phạch. Trên bếp, nồi cháo trắng sôi lục bục, hơi nóng bốc lên nghi ngút.
“Chú Ba! Sao chú vào được nhà?”
“Cửa sau không khóa.” Ông không ngẩng lên, vẫn quạt. “Mày ngủ như chết, trộm vào khiêng cả giường đi cũng không biết.”
Hứa Niệm gãi đầu cười trừ. Cô múc cháo ra hai bát, rắc thêm ít hành lá chú Ba mang sang. Cháo trắng ăn với dưa muối giòn tan, đơn giản mà cô ăn một mạch hết hai bát.
“Ăn khỏe như hồi bé.” Chú Ba gật gù hài lòng. “Hôm nay chú mang lưới sang, hai chú cháu mình vớt bèo. Mày định nuôi cá lại cái ao này đúng không?”
“Vâng. Bà cháu ngày xưa nuôi cá ao này ngon nổi tiếng cả làng mà.”
“Ừ. Ao nhà bà mày nước tốt, cá thả xuống con nào cũng béo.” Chú Ba húp một ngụm cháo, mắt nhìn xa xăm. “Tiếc là từ hồi bà mày yếu, không ai chăm, ao mới ra nông nỗi này.”
Ăn xong, hai chú cháu ra ao. Chú Ba mang theo tấm lưới nilon lớn và hai cây sào tre. Ông chỉ cô cách quăng lưới, cách kéo bèo vào bờ. Hứa Niệm học theo, ban đầu lóng ngóng, lưới quăng ra cứ xoắn vào nhau như mớ bòng bong. Chú Ba phải gỡ cho cô đến ba lần, vừa gỡ vừa cười.
“Con gái thành phố tay chân vụng về, được cái chịu khó.”
Đến gần trưa, mặt ao đã thoáng được một khoảng bằng cái chiếu. Nước ao lộ ra, xanh trong, lấp loáng nắng. Bỗng nhiên, một vệt bạc lóe lên dưới nước, rồi một con cá chép quẫy mạnh, tóe nước lên ướt cả ống quần Hứa Niệm.
“Ôi! To thế!”
Con cá lặn mất, chỉ còn gợn sóng lan ra. Chú Ba nheo mắt: “Cá chép đấy. Ao bỏ hoang mấy năm mà còn sót lại, chắc to bằng bắp chân rồi.”
Hai chú cháu ngồi nghỉ dưới gốc mít, chia nhau ấm trà đá chú Ba mang theo. Hứa Niệm nhìn mặt ao, chợt hỏi: “Chú Ba, hồi xưa bà cháu nuôi cá thế nào mà ngon nổi tiếng cả vùng vậy?”
Chú Ba nhấp một ngụm trà, thở dài: “Bà mày có bí quyết riêng. Hồi đó có tay thương lái tên Hồ, thấy cá ngon, đòi mua cả ao với giá rẻ mạt, còn dọa nếu không bán thì đừng hòng bán cho ai. Bà mày cười khì, bảo: ‘Cá nhà tôi chỉ bán cho người biết quý.’ Rồi bà đuổi thẳng cổ hắn ra khỏi cổng.”
“Rồi sao nữa ạ?”
“Hắn tức lắm, đi rêu rao khắp chợ là cá ao nhà bà mày nuôi bằng cám tăng trọng. Nhưng người làng ai cũng biết tính bà mày, chẳng ai tin. Mấy bà đi chợ còn chửi cho hắn một trận, từ đó hắn không dám bén mảng.” Chú Ba cười khà khà. “Bà mày hiền, nhưng đụng đến cái ao này là bà dữ như cọp.”
Hứa Niệm bật cười, nhưng trong lòng chợt dâng lên một cảm giác ấm áp khó tả. Cái ao này không chỉ là ao cá. Nó là cả một đời người của bà.
Hứa Niệm nhìn mặt ao, tim đập thình thịch. Cô cúi xuống, vốc một vốc nước lên ngửi. Nước ao mát lạnh, có mùi bùn non và một mùi gì đó rất nhẹ, rất sạch, như mùi của mưa đầu mùa.
Lạ thật. Ao bỏ hoang mà nước không hôi.
Cô đang mải nghĩ thì nghe tiếng rên ư ử từ bụi tre bên kia ao. Hứa Niệm lần theo tiếng động, vạch đám cỏ dại ra — một con chó vàng nhỏ nằm co ro trong bụi, chân sau be bét máu, đang run lẩy bẩy.
“Trời ơi!” Cô quỳ xuống, nhẹ nhàng đưa tay ra. “Ngoan, để chị xem nào.”
Con chó rên lên một tiếng, nhưng không cắn, chỉ ngước đôi mắt ướt nhìn cô. Chắc nó bị bẫy thú kẹp phải, vết thương ở chân sau sâu hoắm, máu đã đông lại thành từng mảng.
“Chú Ba ơi! Chú Ba!”
Chú Ba chạy sang, nhìn vết thương rồi lắc đầu: “Bị bẫy kẹp. Phải rửa sạch, băng lại, không thì nhiễm trùng. Làng mình mới có phòng khám thú y mở ở đầu làng, bác sĩ trẻ từ thành phố về. Để chú chạy đi gọi.”
“Cháu bế nó về nhà trước.” Hứa Niệm cởi chiếc áo khoác ngoài, nhẹ nhàng bọc con chó lại, ôm vào lòng. Nó nhẹ hều, xương sườn nổi rõ dưới lớp lông bết bùn. “Ngoan nào, chị đưa em về nhà.”
Về đến nhà, cô đun nước ấm, lấy khăn sạch lau nhẹ vết thương. Con chó run lên từng cơn, nhưng vẫn ngoan ngoãn nằm im, thỉnh thoảng lại liếm nhẹ mu bàn tay cô như cảm ơn.
Đang lau thì ngoài cổng có tiếng xe máy. Một người đàn ông trẻ dựng xe, xách chiếc hộp y tế màu xanh bước vào. Anh ta cao ráo, mặc áo sơ mi trắng đã xắn tay, khuôn mặt góc cạnh, đôi mắt đen sâu.
“Chú Ba bảo có con chó bị thương?” Giọng anh trầm, ít lời.
“Vâng, ở đây ạ.” Hứa Niệm vội đứng dậy, nhường chỗ. “Nó bị bẫy kẹp, chân sau chảy nhiều máu lắm.”
Người đàn ông quỳ xuống, đeo găng tay, kiểm tra vết thương một cách thành thạo. Động tác của anh nhanh mà nhẹ, con chó chỉ rên khẽ một tiếng rồi thôi.
“Tôi là Lục Trầm, phòng khám thú y đầu làng.” Anh vừa nói vừa lấy bông băng trong hộp ra. “Cô là…”
“Hứa Niệm. Cháu bà Năm, mới về quê hôm qua.”
Lục Trầm ngẩng lên nhìn cô một cái, rất nhanh, rồi lại cúi xuống với vết thương. “Về quê làm gì?”
“Nuôi cá.”
“Cá gì?”
“Cá… ao.” Hứa Niệm đáp, rồi tự thấy câu trả lời của mình ngớ ngẩn. Cô chữa lại: “Ý em là em về nuôi cá ở cái ao nhà bà ngoại.”
Khóe miệng Lục Trầm khẽ nhếch lên, như cười mà không phải cười. “Nuôi cá ao. Hiểu rồi.”
Anh rửa vết thương bằng nước muối, bôi thuốc, băng lại gọn gàng. Xong xuôi, anh tiêm cho con chó một mũi thuốc, dặn: “Ngày mai tôi quay lại thay băng. Đừng để nó liếm vết thương, đừng cho ăn đồ tanh.”
“Vâng ạ. Hết bao nhiêu tiền?”
“Không lấy tiền.” Lục Trầm đứng dậy, tháo găng tay. “Chó hoang cứu được là phúc của nó.”
Anh xách hộp định đi, Hứa Niệm vội chạy theo ra cổng: “Anh Lục! Cảm ơn anh nhiều lắm. Hay… hay anh ở lại uống chén nước?”
“Không cần.” Anh đã nổ máy xe. Nhưng rồi như nhớ ra điều gì, anh quay lại: “Cái ao nhà cô, nước tốt. Tôi đi qua thấy cá quẫy nhiều.”
“Thật ạ? Anh cũng biết xem ao à?”
“Biết chút chút.” Anh đáp gọn lỏn, rồi phóng xe đi, để lại một làn bụi đỏ.
Hứa Niệm đứng nhìn theo, lẩm bẩm: “Người gì ít nói thế không biết.”
Chiều hôm đó, cô ra chợ phiên mua ít đồ. Phòng khám thú y nằm ngay đầu làng, tấm biển mới tinh: “Phòng khám thú y Lục Trầm”. Qua ô cửa kính, cô thấy anh đang cúi xuống vuốt ve một con mèo tam thể, động tác dịu dàng khác hẳn vẻ lạnh lùng ban sáng.
Con mèo dụi đầu vào tay anh, kêu meo meo. Lục Trầm khẽ cười — lần đầu tiên cô thấy anh cười, nụ cười làm đôi mắt đen sâu của anh sáng lên như có nắng.
Cô đứng nhìn một lúc, rồi vội quay đi khi anh ngẩng lên. Tim cô đập nhanh một nhịp, chẳng hiểu vì sao.
Lúc về, cô ghé sạp rau mua ít rau muống. Bà bán rau nghe cô là cháu bà Năm, nhất quyết không lấy tiền, còn dúi thêm cho cô mớ rau ngổ và mấy quả cà: “Cháu bà Năm về làng là quý lắm. Hồi bà còn sống, bà hay cho tôi rau trong vườn.”
Hứa Niệm ôm mớ rau về, lòng ấm như có ai nhóm lửa.
Tối, Hứa Niệm nấu cháo cá cho con chó. Nó ăn ngon lành, ăn xong còn vẫy đuôi tít mù, cái đuôi quét qua quét lại trên nền gạch như cái chổi nhỏ.
“Từ nay em tên là Khoai nhé.” Cô xoa đầu nó. “Khoai lang, vừa vàng vừa ngoan.”
Khoai ư ử một tiếng, dụi đầu vào lòng bàn tay cô.
Ngoài ao, trăng lại lên. Hứa Niệm bế Khoai ra bậc thềm ngồi. Gió đêm mát rượi, mang theo mùi bèo tây và mùi cỏ ướt. Khoảng ao đã vớt bèo sáng nay giờ phẳng lặng như tấm gương, phản chiếu vầng trăng non cong cong.
Bỗng nhiên, “tõm” một tiếng. Rồi lại “tõm”.
Hứa Niệm bật cười, cúi xuống nói với Khoai: “Nghe thấy không? Cá nhà mình đang chào em đấy.”
Khoai vẫy đuôi, sủa gâu một tiếng nhỏ, như đáp lời.
Cô ôm con chó vào lòng, cằm tựa lên đầu nó. Ngày thứ hai ở quê, cô đã có một cái ao đang hồi sinh, một chú Ba tốt bụng, một con chó hoang tên Khoai, và một anh bác sĩ thú y ít nói nhưng mắt rất ấm.
Cũng không tệ, cho một khởi đầu.
Bình luận
Chưa có bình luận nào.