Chốn quê Chương 1/30
Chốn quê

Chương 1Mảnh vườn hoang

5 giờ trước 1.491 chữ 0

Sương sớm chưa tan hết, còn vắt ngang tầm mắt một dải trắng mỏng như tấm khăn voan ai quên chưa gỡ.

Lâm Hiểu đứng giữa mảnh vườn, hai tay ôm chiếc ba lô du lịch đã sờn quai, nhìn quanh một lượt rồi lại nhìn thêm lượt nữa. Cỏ dại mọc cao ngang đầu gối, chen nhau thành từng búi xanh rì. Ở góc vườn, giàn mướp khô quắt queo, dây leo quấn vào nhau như mớ tóc rối. Cái giếng đá nằm lọt thỏm giữa đám cỏ, miệng giếng phủ một lớp rêu xanh mượt.

Cô hít một hơi thật sâu.

Mùi đất ẩm, mùi cỏ non, mùi khói bếp từ nhà nào đó bay sang — tất cả trộn vào nhau, ngai ngái mà dễ chịu. Ba mươi năm sống ở thành phố, đây là lần đầu tiên cô ngửi thấy buổi sáng có mùi.

Quyết định về quê đến với cô vào một đêm mất ngủ, lúc ba giờ sáng, khi tiếng điều hòa trong căn phòng trọ vẫn rì rầm và ánh đèn đường hắt qua khe rèm thành một vệt vàng lạnh lẽo trên trần nhà. Điện thoại nằm im lìm trên gối — không tin nhắn, không cuộc gọi. Công ty vừa “cơ cấu lại nhân sự”, người yêu bảy năm vừa nhắn một câu “anh xin lỗi” rồi biến mất cùng cô đồng nghiệp mới vào. Cô nằm nhìn vệt sáng trên trần nhà đến khi nó nhòe đi, rồi với tay lấy điện thoại, đặt một vé xe về quê chuyến sớm nhất.

Không kế hoạch. Không tính toán.

Chỉ là cô sực nhớ ra mình còn một mảnh vườn của bà nội ở quê, và một tuổi thơ mà mỗi mùa hè đều thơm mùi rơm rạ.

“Mày là con Niệm phải không?”

Tiếng gọi kéo cô về thực tại. Từ phía hàng rào tre đã đổ nghiêng, một bà cụ tóc bạc trắng, lưng hơi còng, đang nhón chân nhìn sang. Đôi mắt bà nhỏ mà sáng, liếc một vòng từ đầu đến chân cô rồi gật gù, như thể vừa xác nhận một điều gì đó quan trọng lắm.

“Dạ, cháu là Niệm. Bà là…”

“Bà là bà nội thằng Dã, nhà bên này.” Bà cụ hất cằm về phía căn nhà mái ngói bên trái, nơi có sợi khói bếp đang cuộn lên thẳng tắp. “Hồi mày còn bé xíu, bà bế mày suốt. Giờ thì lớn tướng, trắng như bột, bà suýt không nhận ra.”

Lâm Hiểu cười, vành tai nóng bừng lên. Cô về làng từ chiều hôm qua, trên chuyến xe đò cuối cùng trong ngày. Anh xe ôm ở đầu làng chở cô vào, miệng hỏi han không ngớt, đến nỗi cô chưa kịp đặt ba lô xuống đã thành “người nổi tiếng” khắp xóm.

“Bà ơi, mảnh vườn này…”

“Ừ, của bà nội mày để lại đấy.” Giọng bà cụ chợt trầm xuống một nhịp. “Bà ấy mất đã ba năm. Đất này bà giữ hộ, cho người ta mượn trồng ké vài vụ, nhưng từ năm ngoái bỏ hoang hẳn. Mày về đúng lúc lắm.”

Bà cụ lách qua chỗ hàng rào đổ, bước vào vườn với dáng đi nhanh nhẹn không hợp với tuổi tác chút nào. Bà đưa cho cô một chùm chìa khóa đã gỉ, buộc bằng sợi dây thừng.

“Nhà khóa ba năm, bụi dày cả đốt ngón tay. Điện nước bà đã nhờ người đấu lại cho mày từ tuần trước, cứ yên tâm mà dùng. Thiếu gì thì sang nhà bà, đừng ngại.”

“Cháu cảm ơn bà.”

“Cảm ơn gì.” Bà cụ xua tay, nhưng khóe mắt đã nhăn lại thành nếp cười. “À, trưa nay sang nhà bà ăn cơm. Bà hầm xương, thằng Dã nó cũng về.”

Nói rồi bà quay đi, để lại Lâm Hiểu đứng ngẩn giữa mảnh vườn hoang với chùm chìa khóa nặng trịch trong tay.

Căn nhà ngói ba gian nằm nép mình sau rặng tre. Mái ngói phủ rêu xanh từng mảng, hiên nhà lát gạch đỏ đã mòn vẹt ở giữa. Lâm Hiểu tra chìa vào ổ khóa, phải xoay đến ba lần cánh cửa gỗ mới chịu mở ra với tiếng kẽo kẹt dài.

Bụi bay mù lên trong vệt nắng xiên qua khe cửa.

Cô ho sặc sụa, vội lùi ra hiên, đứng thở. Trong nhà, bàn thờ bà nội vẫn còn đó, bát hương lạnh ngắt, di ảnh bà cười hiền trong khung gỗ đã bạc màu. Lâm Hiểu đứng nhìn tấm ảnh một lúc lâu, cổ họng nghẹn lại.

Hồi cô mười tuổi, mỗi hè bà đều đón cô về đây. Bà dạy cô nhổ cỏ, dạy cô phân biệt rau muống với rau dền, dạy cô nghe tiếng dế kêu để đoán trời mưa hay nắng. Rồi cô lớn, bận học, bận đi làm, những mùa hè thưa dần, rồi mất hẳn. Lần cuối cô về là đám tang bà, vội vã hai ngày rồi lại lao vào guồng quay thành phố.

Đến khi guồng quay ấy hất văng cô ra ngoài, cô mới sực nhớ mình còn một nơi để về.

Cô đặt ba lô xuống hiên, xắn tay áo lên.

Quét nhà, lau bàn thờ, mở toang tất cả cửa sổ cho gió lùa vào. Mạng nhện giăng ở góc nhà bị cô quét sạch, bụi bặm bay mù mịt rồi lắng dần trong vệt nắng. Nắng trưa rải xuống sân gạch những vệt vàng óng. Mồ hôi rịn ra hai bên thái dương, lưng áo ướt đẫm, hai bàn tay đỏ ửng lên vì cọ rửa, nhưng tay cô không ngừng.

Mỗi góc nhà sạch thêm một chút, lồng ngực cô như nhẹ đi một chút.

Đến xế chiều, căn nhà đã ra dáng có người ở. Chăn màn phơi trên dây, phấp phới trong gió. Nồi cơm điện cũ của bà nội — may mà còn dùng được — đang sôi lục bục trong bếp, tỏa mùi cơm mới thơm phức.

Lâm Hiểu ra tiệm tạp hóa đầu làng mua thêm đồ dùng. Tiệm của Cô Ba nằm ngay ngã ba, tấm biển vải đã bạc màu ghi hai chữ “Tạp Hóa” xiêu vẹo. Cô Ba đang ngồi nhặt rau, thấy cô liền reo lên:

“Ôi chao, con bé nhà họ Hứa đây mà! Về từ hôm qua phải không? Sao không ghé cô chơi?”

“Cháu chào cô Ba. Cháu bận dọn nhà quá ạ.”

“Dọn nhà?” Cô Ba nheo mắt, tay vẫn không ngừng nhặt rau. “Nghe nói mày định ở lại trồng rau thật hả?”

“Vâng ạ.”

Cô Ba ngừng tay, nhìn cô từ đầu đến chân, rồi bật cười khanh khách: “Trời đất ơi, tay mày trắng thế kia, cầm cuốc được ba hôm là phồng rộp hết cho mà xem!”

“Phồng thì cháu đeo găng tay ạ.”

“Chà chà, cứng đầu y như bà nội mày hồi trẻ.” Cô Ba vừa nói vừa gói cho cô một bịch muối, một chai nước mắm, thêm cả gói kẹo lạc dúi vào tay cô. “Này, cô cho. Mở hàng lấy may.”

Lâm Hiểu ôm bịch đồ, trong lòng ấm lên một cách lạ lùng. Ở thành phố, mua bán là mua bán, chẳng ai dúi thêm cho ai cái gì.

Trên đường về, cô ghé qua mảnh vườn lần nữa. Nắng chiều đã ngả sang màu mật ong, rải lên những ngọn cỏ dại một lớp ánh vàng lấp lánh. Cô men theo bờ rào, định bụng xem đất đai thế nào, thì chân vấp phải vật gì cứng cứng dưới đám cỏ.

Cô cúi xuống, gạt cỏ ra.

Một chiếc hũ sành nhỏ, miệng bịt kín bằng lá chuối khô buộc lạt tre. Cô nhấc lên, lắc nhẹ — bên trong có tiếng lạo xạo khẽ khẽ, như tiếng hạt đậu va vào thành sành.

Lâm Hiểu phủi bụi trên nắp hũ, tò mò nhìn ngắm. Không biết bà nội cất gì trong này mà giấu kỹ thế, ngay giữa vườn. Cô định mở ra xem, nhưng lạt tre buộc chặt quá, móng tay cô cào mãi không đứt.

Thôi, để mai tính.

Cô ôm chiếc hũ vào lòng, đứng thẳng dậy. Phía chân trời, mặt trời đang lặn dần sau rặng tre, nhuộm cả cánh đồng một màu vàng cam rực rỡ. Gió chiều thổi qua, mang theo mùi rơm rạ, mùi khói bếp, và đâu đó tiếng trẻ con cười đùa vọng lại từ cuối xóm.

Cô chợt nhớ hồi bé, mỗi lần hoàng hôn xuống, bà nội lại gọi cô về ăn cơm. Tiếng bà vang khắp xóm: “Niệm ơi, về ăn cơm!” — và cô lúc nào cũng là đứa về muộn nhất, chân lấm đầy bùn.

Khói bếp từ nhà bà nội Giang bay sang, lẫn trong mùi cơm mới, thơm đến mức cái bụng trống rỗng của cô réo lên một tiếng dài.

Lâm Hiểu bật cười một mình, ôm hũ sành bước về phía căn nhà ngói. Bóng cô đổ dài trên sân gạch, in lên vệt nắng cuối cùng của ngày.

Đêm ấy, cô nằm trên chiếc giường tre cũ, nghe tiếng dế kêu râm ran ngoài vườn. Ở thành phố, cô phải uống thuốc mới ngủ được. Đêm nay, cô không uống.

Tiếng dế vẫn kêu đều đều, như ai đó đang khẽ khàng ru.

Cô thiếp đi lúc nào không hay.

Bình luận

Chưa có bình luận nào.