Chương 1Sương đổ núi
Sương đặc như sữa, đổ tràn xuống con dốc đất đỏ.
Chiếc xe máy cà tàng chở Diệp Thanh rú ga leo dốc. Bánh sau trượt một vòng trên mặt đường lầy, phun bùn đỏ lên gấu quần jean còn mới cứng của cô. Thanh ôm chặt chiếc ba lô trên đùi, mắt dán ra ngoài lớp màn trắng cuồn cuộn — qua kẽ hở của sương, thoáng hiện những thửa ruộng bậc thang phủ rạ vàng khô, một mái nhà sàn ẩn hiện như lều tranh trong truyện cổ tích, và tiếng suối róc rách vọng lên từ đâu đó dưới chân dốc.
“Xuống đây cô giáo ơi! Xe không lên nổi nữa đâu!”
Bác tài xế dừng xe ở ngã ba con suối. Phía trước, con đường đất biến thành bậc đá trơn nhẫy, cắm thẳng lên đỉnh đồi. Thanh trả tiền, vai đeo ba lô, hai tay xách hai túi đồ nặng trĩu. Gió núi luồn qua cổ áo khoác mỏng, lạnh buốt đến tận xương.
Cô đứng giữa sương, không biết phải đi hướng nào.
Rồi một giọng con gái trong veo vang lên từ sau tảng đá:
“Cô là cô giáo mới phải không?”
Một bé gái chừng chín tuổi nhảy ra, áo chàm vá vai, đầu quấn khăn thổ cẩm đỏ, chân đi đôi dép tổ ong đã mòn vẹt một bên. Em xách một bó củi nhỏ hơn cả cánh tay, đôi mắt đen láy đảo một vòng khắp người Thanh, rồi dừng lại ở mái tóc dài buộc cao của cô, nhìn chằm chằm như nhìn một thứ đồ chơi lạ.
“Cháu là A Muội! Già làng bảo cháu ra suối đón cô!”
A Muội đặt bó củi xuống, giật lấy một túi đồ từ tay Thanh, vác lên vai nhẹ như vác bó rơm. Cô bé đi trước, dép lê quẹt trên đá ướt, miệng líu lo không dứt: trường có mấy chục học trò, thầy cũ về xuôi từ Tết, lớp học dột mỗi khi mưa, cô giáo mới ở trong căn nhà đất sau trường, suối này mùa lũ nước dâng cao ngập cả bậc đá…
Thanh vừa đi vừa thở dốc theo. Đường dốc quanh co qua những vạt cải còn non — lá xanh mướt, chưa một nụ hoa. Mùi đất ẩm và mùi khói bếp từ những mái nhà sàn xa xa quyện vào nhau, thơm một cách lạ lùng, khiến lồng ngực cô căng ra rồi chùng xuống.
Qua khỏi con dốc cuối cùng, điểm trường hiện ra.
Tim Thanh khẽ hẫng một nhịp.
Đó là một dãy nhà trình tường ba gian, mái lợp ngói âm dương đã sẫm màu rêu. Một góc mái sập xuống, để lộ những thanh xà gỗ đen nhẻm như hàm răng sâu. Sân trường là khoảng đất nện, giữa sân cắm một cột cờ đã gỉ, lá cờ đỏ bạc phếch phơ bay trong gió sớm. Bên hông, căn nhà đất nhỏ — nơi ở của cô — cửa gỗ khép hờ, then cài đã long ra một nửa.
A Muội đẩy cửa lớp học. Bên trong, hai chục bộ bàn ghế gỗ ọp ẹp xếp thành ba dãy. Mặt bàn loang lổ vết mực, có chiếc ghế mất một chân, kê tạm bằng viên gạch vỡ. Tấm bảng đen nứt một đường chéo dài như vết sẹo. Trên bục giảng, hộp phấn chỉ còn ba mẩu ngắn cũn, nằm chỏng chơ.
Thanh đứng giữa lớp học trống, ba lô vẫn còn trên vai, nặng như một tảng đá.
Cô nuốt khan. Câu nói ấy, sáng nay ở bến xe dưới xuôi còn nghe thật hùng hồn, giờ đây nhẹ bẫng như một lời nói dối vụng về.
“Cô giáo mới đến rồi đấy à?”
Giọng khàn khàn vang lên từ cửa. Một ông lão mặc áo chàm, đầu đội khăn xếp, tay chống gậy trúc đứng nhìn cô từ đầu đến chân. Đôi mắt ông sâu hoắm, nghiêm nghị đến mức Thanh vô thức đứng thẳng lưng, hai tay buông thõng như học trò bị gọi lên bảng.
“Cháu chào bác ạ. Cháu là Diệp Thanh, giáo viên tình nguyện được phân—”
“Ở được bao lâu?” Ông cắt ngang, giọng không cao nhưng đanh lại.
Thanh khựng lại. “…Dạ, một năm ạ.”
Già làng không nói gì thêm. Ông khẽ gật đầu — cái gật không rõ là hài lòng hay thất vọng — rồi quay sang đứa bé: “A Muội, đưa cô đi nhận nhà. Chiều nay cả bản họp, đừng để cô đói.”
Ông chống gậy đi khuất sau rặng tre, bóng áo chàm lẫn vào sương. Thanh thở ra một hơi dài mà chính cô cũng không biết mình đã nín thở từ lúc nào.
“Cô đừng sợ, già làng chỉ trông dữ vậy thôi!” A Muội cười hì hì, kéo tay cô. “Đi, cháu dẫn cô ra nhà sau!”
Căn nhà đất nhỏ hơn cô tưởng. Một gian ngủ, một góc bếp, chiếc giường tre ọp ẹp trải chiếu cói đã sờn mép. Thanh đặt ba lô xuống, mở cửa sổ — gió núi ùa vào, mang theo mùi cỏ non và tiếng suối xa xa. Cô đứng lặng một lúc, nhìn những giọt nước mưa đêm qua còn đọng trên mép ngói, long lanh như hạt cườm dưới nắng.
Bỗng có tiếng bước chân nặng nề ngoài sân.
Một người đàn ông cao lớn đi ngang qua, vai vác một cây gỗ dài. Anh mặc bộ quân phục dã chiến đã sờn màu, mũ kêpi che gần hết khuôn mặt. Ngang qua cửa sổ, anh liếc vào trong một cái — ánh mắt sắc như dao, chạm vào mắt Thanh đúng một giây rồi dời đi, lạnh lùng như chưa từng dừng lại.
Thanh giật mình lùi lại nửa bước, lưng chạm vào vách đất mát lạnh.
“Chú Chinh đấy!” A Muội reo lên, chạy ào ra sân. “Chú Chinh! Đây là cô giáo mới!”
Người lính đặt cây gỗ xuống bên hông nhà, phủi hai bàn tay vào nhau. Anh nhìn Thanh, gật đầu một cái rất khẽ, rồi nói đúng hai chữ:
“Đường trơn.”
Giọng trầm, khàn, cụt lủn. Rồi anh vác cây gỗ đi tiếp về phía dãy lớp học, không thêm một lời nào, bước chân đều đặn nện trên đất nện.
Thanh nhìn theo bóng lưng thẳng tắp của anh khuất sau góc nhà, trong lòng dâng lên một cảm giác khó tả — vừa như được che chở, vừa như bị bỏ mặc giữa chốn không người. Cô lắc đầu, tự cười mình nghĩ nhiều quá.
Chiều hôm ấy, cô dọn dẹp căn nhà, sắp xếp sách vở, ghi tên học trò vào sổ theo danh sách A Muội đọc cho — những cái tên lạ hoắc: Sùng, Páo, Mỷ, Dua… Khi mặt trời lặn sau đỉnh núi, cả bản chìm vào một màu tím thẫm. Khói bếp bay lên từ những mái nhà sàn, thơm mùi cơm mới và mùi củi cháy, quyện với hơi sương lành lạnh.
Thanh nấu nồi cơm đầu tiên trên bếp củi. Khói cay xè xộc vào mũi, làm cô ho sặc sụa, nước mắt nước mũi giàn giụa. A Muội cười lăn lộn, phải chạy sang nhóm bếp giúp cô, vừa quạt vừa dạy cô cách xếp củi cho lửa cháy đều. Hai cô trò ăn cơm với muối vừng và rau cải luộc chấm nước mắm — bữa cơm nghèo nhất mà Thanh từng ăn, nhưng cô và hết hai bát lúc nào không hay, bụng ấm lên một cách kỳ lạ.
Đêm xuống nhanh như một tấm màn bị giật phăng.
Đèn điện trong nhà vụt tắt. Mất điện.
Thanh mò mẫm trong bóng tối, tay quờ quạng tìm được cây nến trong túi đồ. Ánh nến vàng vọt nhảy múa trên vách đất, hắt bóng cô lên trần nhà — méo mó, run rẩy, cô độc. Tiếng suối ngoài kia bỗng trở nên rõ mồn một, róc rách, róc rách, không dứt — như tiếng ai thì thầm bên tai suốt đêm.
Cô ngồi trên giường tre, ôm gối vào lòng, nhìn ngọn nến cháy dần, sáp chảy thành dòng.
Nước mắt rơi lúc nào không hay, nóng hổi trên má, mặn chát nơi khóe môi.
Ở nhà, giờ này mẹ cô đang xem thời sự, bố đang tưới mấy chậu lan ngoài ban công. Không ai biết cô đang ngồi trong căn nhà đất giữa núi rừng, một mình, trong bóng tối đặc quánh như mực. Cái ý nghĩ “một năm” bỗng dài đằng đẵng như một đời người, không thấy điểm cuối.
Cô khóc không thành tiếng, vai run lên từng đợt, đến khi ngọn nến cháy cạn, sáp đông lại thành một vũng trắng đục trên mặt bàn. Cô nằm xuống giường, kéo chăn lên tận cằm, nghe tiếng suối róc rách ru mình vào giấc ngủ chập chờn.
Sáng hôm sau, Thanh bị đánh thức bởi tiếng gõ cửa dồn dập và tiếng A Muội gọi í ới ngoài sân.
“Cô ơi! Cô ơi! Ra mà xem này!”
Cô lật đật mở cửa, tóc tai còn rối bù. Nắng sớm vàng óng trải khắp sân, sương đêm còn đọng trên ngọn cỏ, long lanh như rắc kim cương. Và trước cửa nhà cô — một đống củi đã được chẻ gọn gàng, xếp thành hàng ngay ngắn như những quân cờ domino. Thớ gỗ vàng tươi còn ứa nhựa, mùi gỗ mới thơm nức, hăng hắc.
Thanh đứng sững, bàn tay vô thức đặt lên một thanh củi. Vỏ cây còn hơi ẩm sương đêm, mát lạnh dưới lòng bàn tay cô.
“Ai… ai chẻ vậy cháu?”
A Muội cười toe toét, hất hàm về phía con đường mòn dẫn xuống đồn biên phòng, nơi sương sớm còn giăng mờ: “Còn ai nữa! Chú Chinh chứ ai! Đêm qua chú ấy đi tuần về, thấy nhà cô tối om. Sáng nay đã có củi rồi đấy!”
Thanh ngẩng lên. Xa xa, trên con đường mòn, bóng người lính cao lớn đang khuất dần sau rặng tre. Anh không quay đầu lại, bước chân vẫn đều đặn như mọi khi.
Cô đứng đó rất lâu, tay vẫn đặt trên thớ gỗ mát lạnh, nghe tiếng suối róc rách và tiếng chim rừng ríu rít trong nắng sớm. Đâu đó trên đồi, một vạt cải non đang rung rinh trong gió, xanh mướt một màu.
Bình luận
Chưa có bình luận nào.