Tiệm bánh hạnh phúc

Chương 7Ông lão vá xe

1 ngày trước 1.556 chữ 0

Đầu tháng, trời trở gió. Những cơn mưa rào bất chợt đổ xuống rồi tạnh ngay, để lại mặt phố đá loang loáng nước và mùi đất ẩm nồng nàn.

Sáng hôm ấy, Tiểu Mãn đang bày bánh thì nghe tiếng lách cách ngoài đầu ngõ. Ông lão vá xe đầu phố — ông Sáu — đang lom khom bơm xe cho khách, chiếc áo mưa ni-lông sờn rách quấn quanh người.

Ông Sáu ngoài bảy mươi, vợ mất đã năm năm. Con cái đi làm ăn xa, thỉnh thoảng mới về. Ông sống một mình trong căn nhà nhỏ đầu ngõ, ngày ngày ngồi vá xe, tối về nấu một nồi cơm, ăn với cá khô.

Tiểu Mãn hay mang bánh sang biếu ông. Ông Sáu lúc nào cũng xua tay: “Ông già rồi, ăn bánh ngọt sâu răng.” Nhưng lần nào cũng nhận, lần nào cũng ăn hết, còn khen: “Bánh con bé này làm, ngọt mà không ngán.”

Hôm nay, ông Sáu không ra vá xe như mọi ngày. Chiếc bàn vá xe trống trơn, tấm bạt che mưa phủ lên, ướt sũng.

Tiểu Mãn thấy lạ. Buổi trưa, cô gói mấy chiếc bánh bao nhân thịt còn nóng hổi, đội nón ra đầu ngõ.

Cửa nhà ông Sáu khép hờ. Cô gõ cửa, không ai trả lời. Đẩy cửa bước vào, cô thấy ông nằm trên chiếc giường tre, mặt tái mét, mồ hôi vã ra như tắm.

“Ông Sáu! Ông sao thế ạ?”

Ông Sáu mở mắt, thều thào: “Cảm… cảm lạnh thôi. Nằm một lúc là khỏi.”

“Khỏi cái gì mà khỏi!” Tiểu Mãn sờ trán ông — nóng hầm hập. “Ông sốt cao thế này mà bảo cảm lạnh thường!”

Cô cuống quýt chạy đi gọi bác sĩ ở trạm xá đầu phố. Bác sĩ đến khám, bảo ông bị sốt virus, phải uống thuốc, ăn cháo, nghỉ ngơi mấy ngày. Kê đơn xong, bác sĩ dặn: “Ông cụ sống một mình, cháu trông nom giúp mấy hôm nhé.”

Tiểu Mãn gật đầu lia lịa. Cô nấu một nồi cháo trắng, đập thêm quả trứng, rắc hành hoa thơm phức, mang sang cho ông.

Ông Sáu ăn được nửa bát cháo thì ngừng lại, mắt nhìn ra cửa sổ, nơi mưa đang rơi lộp độp.

“Bà nhà tôi ngày xưa,” ông bỗng nói, giọng khàn khàn, “mỗi lần tôi ốm, bà ấy cũng nấu cháo trắng đập trứng như thế này.”

Tiểu Mãn ngồi xuống mép giường, im lặng lắng nghe.

“Bà ấy mất năm năm rồi. Năm năm, tôi ăn cơm một mình, ngủ một mình, ốm cũng một mình.” Ông Sáu cười khan, nụ cười méo mó. “Già rồi, chết cũng không ai hay.”

“Ông đừng nói gở.” Tiểu Mãn nắm lấy bàn tay gầy guộc của ông, bàn tay chai sần vì bao năm vá xe. “Ông còn khỏe lắm. Với lại… ông còn cháu mà.”

Ông Sáu nhìn cô, đôi mắt đục mờ chợt ánh lên một tia sáng: “Con bé này… giống bà nhà tôi hồi trẻ. Cũng hay lo chuyện bao đồng.”

“Lo chuyện bao đồng là nghề của cháu mà ông.” Tiểu Mãn nhe răng cười. “Ông ăn hết bát cháo đi, cháu còn mang bánh sang nữa.”

Mấy ngày sau, Tiểu Mãn ngày nào cũng ba bữa mang cơm cháo sang cho ông Sáu, còn giặt giũ, quét dọn nhà cửa giúp ông. Thẩm Dực biết chuyện, chiều nào cũng ghé qua thăm, có hôm còn xách theo thang thuốc bổ.

“Cháu là kiến trúc sư mà cũng biết bắt mạch à?” Ông Sáu trêu.

“Cháu không biết bắt mạch, nhưng cháu biết nhìn.” Thẩm Dực ngồi xuống ghế, rót nước cho ông. “Ông gầy đi nhiều. Ăn uống phải đầy đủ.”

“Già rồi, ăn bao nhiêu cũng thế.”

“Ông nói thế là sai.” Tiểu Mãn bưng bát cháo gà vào, mùi thơm nức. “Người già càng phải ăn ngon. Ăn ngon thì mới có sức mà… mà vá xe tiếp chứ.”

Ông Sáu bật cười, ho sù sụ: “Con bé này, chỉ được cái khéo mồm.”

Ông ăn hết bát cháo gà, mồ hôi vã ra, mặt hồng hào hẳn lên. Ăn xong, ông nắm tay Tiểu Mãn, giọng nghẹn ngào:

“Cảm ơn cháu. Mấy ngày nay… ông cứ ngỡ bà nhà ông về.”

Tiểu Mãn sững người. Cô vội cúi xuống dọn bát, giấu đi đôi mắt đang hoe đỏ.

Hôm ông Sáu khỏi bệnh, ông ra đầu ngõ vá xe trở lại. Việc đầu tiên ông làm là mang sang tiệm bánh một chiếc lốp xe cũ, bảo Tiểu Mãn:

“Ông không có gì cảm ơn. Cái lốp này ông đánh bóng rồi, cháu treo trước cửa làm biển hiệu phụ đi. Lốp xe của ông, bền lắm.”

Tiểu Mãn ôm chiếc lốp xe cũ kỹ mà cười ra nước mắt. Cô treo nó cạnh tấm biển gỗ, trên lốp còn dán một mảnh giấy ông Sáu viết nguệch ngoạc: “Vá xe miễn phí cho khách tiệm bánh Hạnh Phúc.”

Từ hôm đó, đầu ngõ có thêm một “chi nhánh” lạ lùng: khách đến mua bánh, xe non hơi thì được ông Sáu bơm miễn phí. Ông còn kiêm luôn “bảo vệ” tiệm bánh, ai đậu xe bừa bãi là ông ra nhắc nhở.

Một buổi chiều, Tiểu Mãn làm một mẻ bánh đặc biệt mang sang biếu ông Sáu: bánh nướng nhân thập cẩm, vỏ bánh in hình vầng trăng tròn.

“Ông ơi, sắp rằm rồi, cháu làm bánh trung thu biếu ông.”

Ông Sáu cầm chiếc bánh lên, hít một hơi thật sâu. Vỏ bánh thơm mùi bơ nướng, nhân thập cẩm béo ngậy mùi lạp xưởng, hạt dưa, mứt bí.

“Thơm quá.” Ông cắn một miếng, nhai chậm rãi. Rồi ông ngừng lại, mắt nhìn xa xăm. “Bà nhà tôi ngày xưa cũng hay làm bánh trung thu. Bà ấy bảo, trăng tròn là lúc người đi xa nhớ về nhà.”

Ông ăn hết chiếc bánh, vụn bánh dính đầy râu. Tiểu Mãn đưa khăn cho ông, ông xua tay, dùng tay áo quệt ngang miệng như một đứa trẻ.

“Ngon. Ngon như bánh của bà ấy.” Ông Sáu vỗ vai cô, bàn tay run run. “Con bé này, cháu không chỉ biết làm bánh. Cháu biết… vá cả lòng người.”

Mấy hôm sau, ông Sáu khỏi hẳn. Ông ra đầu ngõ vá xe trở lại, nhưng có một thói quen mới: trưa nào ông cũng mang cơm sang tiệm bánh ăn cùng Tiểu Mãn và Sen.

“Cơm một mình nuốt không trôi.” Ông nói tỉnh bơ, nhưng mắt hoe đỏ. “Ăn với hai đứa, ngon hơn.”

Tiểu Mãn dọn thêm một chiếc ghế, xới thêm một bát cơm. Từ đó, bữa trưa ở tiệm bánh có thêm một thành viên: ông Sáu với nụ cười móm mém và những câu chuyện ngày xưa kể mãi không hết.

Ông kể về bà nhà ông: bà thích hoa, thích may vá, nấu ăn ngon nhất xóm. Ông kể về đám cưới của hai người: nghèo đến mức mâm cỗ chỉ có rau muống luộc và cá khô, nhưng bà cười tươi như được cả thế giới.

“Ông ơi, ông nhớ bà nhiều lắm phải không?” Sen hỏi, mắt rưng rưng.

“Nhớ chứ.” Ông Sáu gật gù, gắp một miếng cá bỏ vào bát. “Nhớ đến mức… có hôm ông mơ thấy bà về, ngồi đầu giường nhìn ông ngủ. Tỉnh dậy, gối ướt đẫm.”

Cả bàn ăn im lặng. Tiểu Mãn vội gắp thêm thức ăn cho ông, giọng nghẹn ngào: “Ông ăn nhiều vào.”

Ông Sáu cười khan, rồi bỗng nói: “Nhưng từ khi con bé Mãn mang cháo sang, ông đỡ nhớ hơn. Vì…” Ông nhìn cô, ánh mắt ấm áp, “vì có người lo cho ông như bà nhà ông ngày xưa.”

Tiểu Mãn cúi xuống bát cơm, giấu đi đôi mắt đang hoe đỏ. Cô gắp một miếng trứng rán bỏ vào bát ông, nói nhỏ: “Ông ăn đi, còn nóng.”

Chiều hôm đó, ông Sáu lôi từ trong nhà ra một chiếc hộp gỗ cũ, đưa cho Tiểu Mãn. Bên trong là một đôi đũa tre đã ngả màu, buộc bằng sợi chỉ đỏ.

“Đũa cưới của ông với bà nhà ông.” Ông nói, giọng trầm hẳn. “Ông giữ mấy chục năm. Giờ ông tặng cháu. Sau này cháu lấy chồng, dùng đũa này ăn cơm… cho có đôi có cặp.”

Tiểu Mãn ôm hộp gỗ vào ngực, nước mắt ứa ra: “Ông ơi, quý thế này, cháu không dám nhận.”

“Nhận đi.” Ông ấn hộp vào tay cô. “Ông già rồi, giữ cũng không để làm gì. Cho cháu, là cho đúng người.”

Tối đó, Tiểu Mãn đặt đôi đũa tre lên kệ, cạnh tấm ảnh bà ngoại. Cô nhìn đôi đũa cũ kỹ mà lòng dâng lên một cảm xúc khó tả — như đang được cả một thế hệ đi trước chúc phúc.

Tối đó, Tiểu Mãn viết vào cuốn sổ công thức:

“Bánh trung thu nhân thập cẩm — cho ông Sáu. Nhớ: vỏ mỏng, nhân đầy, trăng phải tròn. Người già ăn bánh, ăn cả nỗi nhớ.”

Cô ngừng bút, nhìn ra cửa sổ. Trăng rằm chưa đến, nhưng mảnh trăng non đã sáng hơn, treo lơ lửng trên mặt sông như một chiếc bánh quy vàng óng ai đó đánh rơi.

Tiếng chuông gió khẽ reo. Trong gió đêm, mùi bánh trung thu còn vương vấn, ngọt ngào, ấm áp, như vòng tay của một người bà nào đó đang ôm lấy cả con phố nhỏ.

Bình luận

Chưa có bình luận nào.