Tiệm bánh nhỏ Chương 1/30
Tiệm bánh nhỏ

Chương 1Mùi Bơ Buổi Sáng

1 ngày trước 1.521 chữ 1

Năm giờ bốn mươi phút sáng, lò nướng kêu “tách” một tiếng khô khốc.

Lâm Điềm choàng tỉnh khỏi cơn gật gù trên chiếc ghế nhựa sau quầy. Cô vội bật dậy, suýt đá đổ xô bột mì để cạnh chân. Mùi bơ nóng ùa ra khi cánh lò bật mở — mười hai chiếc bánh sừng bò nằm trên khay, vàng ruộm, phồng xốp, lớp vỏ nứt thành những đường vân mảnh như vân lá.

Cô đeo găng tay, nhấc khay ra. Hơi nóng phả vào mặt, làm ướt cả hàng mi.

Ngoài cửa kính, con hẻm còn chìm trong màu xanh xám của rạng đông. Đèn đường đầu hẻm chưa tắt, hắt một vệt vàng nhạt lên mặt đá ướt sương. Từ quán cà phê đầu hẻm, mùi cà phê rang vừa bay sang — đắng, thơm, quyện với mùi bơ ngọt trong tiệm thành một thứ mùi khiến người ta chỉ muốn mỉm cười.

Điềm đặt khay bánh lên quầy, cúi xuống ngắm. Bơ phải lạnh, lò phải nóng.

Câu nói của mẹ lướt qua đầu, cô khựng lại một giây — rồi lắc đầu, cười với bóng mình phản chiếu trong tủ kính. Lúm đồng tiền bên má trái lõm sâu.

“Chú Cam, dậy ăn sáng.”

Góc quầy, trên tấm khăn len cũ đã xù lông, con mèo mướp vàng cuộn tròn như một chiếc bánh mì. Nghe gọi, nó ngẩng đầu, duỗi dài người, cái đuôi quét qua mặt kính kêu sột soạt. Rồi nó nhảy phốc xuống đất, cọ đầu vào ống quần cô, cổ họng rung ư ử.

Điềm bẻ một mẩu vụn bánh, đặt vào chiếc đĩa sứ nhỏ dưới chân quầy. Chú Cam cúi đầu ăn, râu rung rung, cái tai vểnh lên.

Cô nhận nuôi nó vào ngày thứ ba mở tiệm. Hôm ấy trời mưa, nó chui vào tiệm ướt như chuột lột, kêu meo meo dưới gầm quầy. Điềm lau khô cho nó, cho nó ăn — và nó ở lại luôn, như thể tiệm bánh này vốn là nhà của nó từ đầu.

Sáu giờ kém mười, cô mở cửa.

Tấm biển gỗ treo trên khung cửa đung đưa trong gió sớm. Chữ “Ngọt” do chính tay cô viết — nét tròn, hơi nghiêng. Tô Tô bảo nhìn như chữ học sinh tiểu học. Điềm cãi: đó gọi là phong cách.

Cô treo tấm bảng “MỞ CỬA” lên móc, lau lại mặt kính tủ trưng bày dù nó đã sạch bóng. Trong tủ, những chiếc bánh sừng bò còn bốc hơi nghi ngút, lớp đường bột phủ trắng như sương sớm đậu trên lá.

Con hẻm bắt đầu cựa mình. Tiếng dép lê lẹp xẹp của bà bán xôi đầu hẻm. Bà đi ngang qua tiệm, ghé đầu vào hít một hơi thật sâu rồi cười với Điềm: “Thơm quá, Điềm ơi! Mai bà đổi xôi lấy bánh nhé?”

“Dạ, bà cứ sang! Cháu để dành cho bà cái nóng nhất!”

Tiếng xe máy nổ máy ở cuối ngõ, khói xanh bay lên trong vệt nắng đầu tiên. Một đứa trẻ chạy qua cửa tiệm, dừng lại hít hà mấy cái, rồi bị mẹ kéo đi tiếp, miệng còn ngoái lại nhìn tủ bánh.

Điềm hít một hơi thật sâu. Mùi bơ, mùi cà phê, mùi sương sớm.

Cô liếc vào cuốn sổ thu chi để mở trên quầy — những con số vẫn đỏ lòm như mọi khi. Tiền thuê mặt bằng tháng này, tiền bột, tiền bơ… Cô vội gấp sổ lại, như gấp đi một điều không vui.

Không sao. Mẹ vẫn bảo: người làm bánh phải vui thì bánh mới ngon.

Ngày thứ hai mươi ba mở tiệm.

Hai mươi ba buổi sáng mở cửa. Hai mươi ba lần lau kính. Và hai mươi hai vị khách — tính cả con mèo thì là hai mươi ba.

Cô phì cười một mình.

Tiếng chuông gió trên cửa reo leng keng.

“Chào buổi sáng.”

Người đàn ông đứng ở ngưỡng cửa, tay xách thùng sữa sắt tây đã sờn quai. Áo thun trắng, quần jean bạc màu, tóc hơi rối vì gió sớm. Nụ cười của anh hiền đến mức Điềm từng nghĩ — nếu nụ cười có mùi, thì nụ cười này hẳn có mùi sữa ấm.

“Anh Trạch! Hôm nay sớm thế?”

“Tuyến đường ngắn.” Cố Trạch đặt thùng sữa xuống cạnh cửa, bước vào. Mắt anh lướt qua tủ kính, dừng lại ở tờ khăn giấy dán cạnh bảng giá — mặt cười nguệch ngoạc cô vẽ hôm qua.

Anh bật cười. “Cô chủ tự vẽ à?”

“Ế quá nên vẽ cho đỡ buồn.” Điềm chống cằm, thở dài ra vẻ. “Xấu đúng không?”

“Xấu.” Anh gật đầu tỉnh bơ. “Mai anh vẽ cho một cái đẹp hơn.”

“Thách anh đấy.”

Mắt anh lướt qua tủ kính lần nữa, dừng lại ở khay bánh sừng bò còn bốc hơi. “Như mọi khi.”

Điềm đã gói sẵn một chiếc trong túi giấy nâu từ trước khi anh mở miệng. Cô đưa ra — và nhìn thấy nó.

Vết mực xanh đen trên ngón trỏ tay phải của anh, loang từ đầu ngón xuống đốt thứ hai, còn vương cả lên mu bàn tay.

Hai mươi ba ngày. Ngày nào cũng có.

“Anh viết nhật ký à?” Cô buột miệng.

Cố Trạch nhìn xuống tay mình. Anh khựng lại một nhịp rất khẽ — khẽ đến mức nếu không nhìn kỹ sẽ không thấy.

“Ghi chép đơn hàng,” anh nói, xoa xoa vết mực vào ống quần. “Bút rỉ mực.”

Nói dối.

Điềm nghĩ thế, nhưng cô không hỏi thêm. Có những lời nói dối không làm tổn thương ai — như cách cô vẫn nói với Tô Tô rằng tiệm “cũng tạm được”, trong khi cuốn sổ thu chi đỏ lòm cả tháng nay.

“Tổng cộng mười lăm nghìn,” cô nói, hất cằm về phía mã QR dán trên quầy.

“Ting.” Tiền vào.

Chú Cam bấy giờ mới thong thả bước ra từ sau quầy. Nó ngẩng đầu nhìn Cố Trạch, kêu “meo” một tiếng ngắn gọn, rồi quấn lấy chân anh, cái đuôi dựng đứng.

“Lạ thật,” Điềm nói. “Nó không thân với người lạ bao giờ đâu.”

Cố Trạch cúi xuống, gãi gãi sau tai con mèo. Chú Cam nhắm tịt mắt, cổ họng rung lên ư ử như chiếc máy cày mini.

“Chắc tại anh có mùi sữa.”

“Hoặc tại anh đẹp trai.”

Câu nói vừa tuột khỏi miệng, Điềm đã muốn cắn đứt lưỡi mình. Mặt cô nóng bừng, lan đến tận vành tai.

Cố Trạch ngẩng lên nhìn cô.

Vành tai anh đỏ lên — rất nhẹ, nhưng dưới ánh đèn vàng của tiệm, Điềm nhìn thấy rõ mồn một.

Anh không đáp. Anh chỉ cười, nụ cười sâu hơn mọi ngày, để lộ chiếc răng khểnh bên trái. Rồi anh xách thùng sữa đứng dậy, túi bánh kẹp nhẹ dưới nách.

“Mai gặp nhé, cô chủ.”

“Mai gặp.”

Chuông gió lại reo. Bóng anh khuất sau khúc quanh con hẻm. Thùng sữa va vào nhau loảng xoảng, xa dần, vui tai như một bản nhạc buổi sáng.

Điềm đứng sau quầy, tay vẫn cầm chiếc túi giấy nâu còn thừa. Ngoài kia, nắng sớm vừa chạm tới mái ngói căn gác đối diện — một vệt vàng óng trườn dần xuống bức tường cũ, sắp sửa tràn qua cửa kính tiệm.

Cô cúi xuống, mở ngăn kéo dưới quầy, lấy ra chiếc hộp thiếc đã han gỉ ở góc.

Nắp hộp kêu “cạch” một tiếng.

Bên trong, tờ giấy viết tay đã ngả vàng theo năm tháng. Nét chữ mềm mại, hơi nghiêng: “Bánh sừng bò — bơ phải lạnh, lò phải nóng, và người làm bánh phải vui.”

Điềm miết nhẹ góc giấy đã sờn mép.

Mẹ mất năm cô mười tám tuổi. Mười năm rồi, mà mỗi lần mở chiếc hộp này, cô vẫn ngửi thấy mùi mực bút cũ và mùi bột mì vương trên giấy — như thể mẹ vẫn ngồi đâu đó trong gian bếp, vừa nhào bột vừa khẽ hát.

Cô còn nhớ bàn tay mẹ — ấm, dính đầy bột, vỗ nhẹ lên mu bàn tay cô mỗi khi cô nhào bột sai kỹ thuật. “Từ từ thôi con. Bột cũng như người, vội là nó giận.”

Bây giờ cô đã hai mươi sáu tuổi, đã tự mở được một tiệm bánh của riêng mình. Mẹ mà thấy, chắc mẹ sẽ cười, rồi lại vỗ lên tay cô: từ từ thôi con.

Chú Cam nhảy phốc lên quầy, nằm đè lên tờ giấy, ngẩng đầu nhìn cô. Đôi mắt vàng của nó như bảo: cất đi, sáng rồi, còn bao nhiêu việc phải làm.

Cô bật cười, gấp tờ giấy lại cẩn thận, đặt vào hộp, đậy nắp.

Nắng đã tràn qua cửa kính.

Nó đậu lên khay bánh còn ấm, lên bộ lông vàng óng của chú mèo, lên lúm đồng tiền trên má cô gái bán bánh — và lên tờ khăn giấy ăn trên quầy, nơi có hai nét bút cong thành một mặt cười nguệch ngoạc.

Là cô vẽ hôm qua, lúc ế đến mức ngồi vẽ mặt cười lên khăn giấy để tự động viên mình.

Điềm nhìn mặt cười, rồi nhìn ra con hẻm đang sáng dần lên từng chút một.

Ngày thứ hai mươi ba.

Hôm nay nắng đẹp thế này — biết đâu sẽ có vị khách thứ hai.

Bình luận

Chưa có bình luận nào.