Chương 1Về nhà
Xe khách vừa qua khỏi cầu, Hứa Niệm đã ngửi thấy mùi quê.
Không phải mùi hoa, cũng chẳng phải mùi cỏ mới cắt như người ta vẫn hay tả trong sách. Mùi quê của cô là mùi bùn non lẫn trong hơi nước sông, là mùi rơm ẩm phơi chưa kịp khô, là cái mùi vừa ngai ngái vừa ngọt, quện vào áo như thể không chịu buông.
Cô tựa trán vào ô cửa kính, nhìn cánh đồng lúa chạy dài hai bên đường. Nắng chiều rải vàng óng trên mặt ruộng, gió lùa qua kẽ lá chuối xào xạc. Mười năm rồi. Mười năm cô mới về lại cái làng này.
“Mười năm,” cô lẩm nhẩm, ngón tay vô thức miết quai túi xách. “Mười năm mới về thăm bà được một lần. Con cháu kiểu gì.”
Con đường từ đầu làng vào nhà đi qua chợ phiên. Mấy sạp hàng đã dọn gần hết, chỉ còn bà cụ bán rau ngồi nhặt những mớ rau muống cuối cùng, và lũ trẻ con chân đất đang chơi bắn bi dưới gốc đa. Một đứa ngẩng lên nhìn cô, rồi huých bạn: “Chị thành phố kìa.” Cả bọn cười rúc rích rồi chạy biến, để lại đám bụi đỏ bay mù mịt sau lưng.
Hứa Niệm bật cười. Hồi bé, cô cũng từng là một trong những đứa chân đất ấy.
Xe dừng ở đầu làng. Hứa Niệm xách chiếc vali nặng trịch bước xuống, gót giày thể thao lún nhẹ vào nền đất đỏ. Trước mặt cô, con đường làng quanh co như dải lụa, hai bên là hàng tre già nghiêng bóng. Và ở cuối đường, ẩn sau rặng tre ấy, là cái ao.
Cái ao của bà ngoại.
Cô kéo vali đi chậm lại khi đến gần. Mặt ao phủ kín một lớp bèo tây xanh rì, chen giữa những chiếc lá tròn là từng chùm hoa tím nhạt đang hé nở. Nước ao lặng như tờ, chỉ có vài vệt nắng chiều lấp loáng luồn qua kẽ lá. Hồi nhỏ, cô từng ngồi đây hàng giờ, thả chân xuống nước, chờ bà ngoại gọi vào ăn cơm.
“Bà ơi, cá có cắn chân cháu không?”
“Cắn chứ. Cắn xong nó béo, cháu gầy.”
Tiếng cười của bà như còn vang đâu đó trong gió. Hứa Niệm nuốt khan, vành mắt nóng lên. Cô quay mặt đi, kéo vali bước tiếp. Căn nhà ngói ba gian nằm nép dưới tán mít già, mái ngói rêu phong, tường vôi loang lổ những vệt mưa năm tháng.
Ổ khóa cổng đã gỉ. Cô tra chìa vào, xoay mãi không được, đành dùng sức giật mạnh. Cánh cổng gỗ kêu ken két, mở ra một khoảng sân đầy lá khô.
“Chào nhà,” cô thì thầm.
Trong nhà, mùi ẩm mốc xộc vào mũi. Bàn ghế phủ vải trắng, trên bàn thờ, tấm ảnh bà ngoại mỉm cười hiền hậu, đôi mắt nheo lại như đang nhìn cô trách yêu. Hứa Niệm đặt vali xuống, thắp một nén nhang. Khói nhang cuộn lên, thơm mùi trầm cũ.
“Bà ơi, cháu về rồi. Cháu về ở hẳn đây, không đi nữa đâu.”
Cô nói xong, tự bật cười một mình. Nói chuyện với ảnh thờ, người thành phố nghe thấy chắc bảo cô dở hơi. Nhưng ở đây, giữa căn nhà đầy hơi thở của bà, cô thấy câu nói ấy tự nhiên như hơi thở.
Cô kéo tấm vải phủ trên chiếc tủ gỗ. Bên trong, chiếc áo bà ba nâu của bà vẫn gấp ngay ngắn, thơm mùi long não. Dưới đáy tủ là một chiếc rương gỗ lim đã cũ, khóa gỉ. Hứa Niệm khẽ lắc, không mở được.
“Để mai tính,” cô lẩm bẩm, đặt tay lên nắp rương. Gỗ lim mát lạnh dưới lòng bàn tay, như hơi thở của một người đang ngủ.
Cô quét dọn đến tận trưa. Mạng nhện giăng đầy góc nhà, bụi phủ dày trên từng ô cửa. Khi cô mở toang cánh cửa sổ sau nhà, nắng ùa vào, bụi bay lên lấp lánh như những hạt vàng li ti. Hứa Niệm đứng giữa luồng nắng, bỗng nhớ đến văn phòng tầng mười hai nơi cô từng làm việc — ánh đèn huỳnh quang trắng bệch, tiếng máy in rè rè, và cái deadline dí sau lưng mỗi chiều thứ sáu.
Cô đã nộp đơn nghỉ việc vào một buổi sáng mưa, không một lời từ biệt ồn ào. Sếp hỏi lý do, cô chỉ cười: “Em về quê nuôi cá.” Cả phòng cười ồ lên, tưởng cô đùa.
Không ai biết đêm trước đó, cô đã khóc khi nhận tin bà mất mà không kịp về nhìn mặt lần cuối.
Buổi chiều, Hứa Niệm xắn quần, cầm cái vợt tre đã mục một nửa ra ao. Bèo phủ kín mặt nước, cô phải vớt bớt để ao thở, không thì cá chết hết. Đó là điều duy nhất cô còn nhớ từ những mùa hè ở quê.
Cô đứng trên bờ ao, dồn sức quăng vợt.
Vợt bay được nửa chừng thì cán gãy. Cái đầu vợt rơi tõm xuống ao, còn cô loạng choạng, chân trượt trên bờ đất trơn, ngồi phịch xuống vũng bùn.
“Ái!”
Bùn bắn lên tận ống quần. Hứa Niệm ngồi giữa bờ ao, nhìn cán vợt gãy trong tay, rồi nhìn đầu vợt đang trôi lềnh bềnh giữa đám bèo, bỗng phá lên cười. Cười đến chảy nước mắt. Cô gái hai mươi tám tuổi, từng ngồi văn phòng máy lạnh, từng thuyết trình trước cả chục người, giờ ngồi bẹp dưới bờ ao vì một cái vợt tre.
“Cháu gái bà Năm đấy à?”
Tiếng nói trầm khàn vang lên sau lưng. Hứa Niệm quay lại, thấy một người đàn ông trạc ngũ tuần, da đen nhẻm, đang gánh đôi thùng nước đi qua. Ông dừng lại, nhìn cô từ đầu đến chân, rồi nhìn vũng bùn, rồi bật cười ha hả.
“Chú Ba!” Hứa Niệm reo lên, vội đứng dậy, quên mất mông dính đầy bùn. “Chú Ba còn nhận ra cháu à?”
“Sao không nhận ra. Hồi bé mày sang nhà chú ăn trộm ổi, bị chó đuổi chạy mất cả dép, chú còn nhớ như in.” Chú Ba đặt gánh nước xuống, nheo mắt nhìn cô. “Về hồi nào? Sao không báo để chú ra đón?”
“Cháu về lúc nãy. Định dọn dẹp xong xuôi rồi mới sang chào chú.” Hứa Niệm gãi đầu, cười ngượng. “Chú Ba, cái ao này…”
“Ao bỏ hoang từ hồi bà mày đi. Bèo phủ kín, cá thì còn nhưng gầy như que củi.” Chú Ba lắc đầu, rồi nhìn cô, giọng chợt trầm xuống. “Mày về đây ở hẳn à?”
“Vâng.”
Chú Ba im lặng một lúc, gật gù. Ông không hỏi vì sao một cô gái thành phố lại bỏ việc về quê. Ông chỉ nói: “Về là tốt rồi. Đất này nuôi người, không phụ ai bao giờ.”
Câu nói đơn giản ấy khiến cổ họng Hứa Niệm nghẹn lại. Cô cúi xuống giả vờ phủi bùn trên quần để che đi vành mắt đỏ hoe.
“Để chú vớt hộ cái đầu vợt.” Chú Ba lội xuống mép ao, với tay lấy cái đầu vợt trôi gần bờ. “Mai chú sang, hai chú cháu mình tát bớt bèo. Một mình mày làm đến Tết cũng chưa xong.”
“Cháu cảm ơn chú Ba!”
“Cảm ơn cái gì. Hàng xóm với nhau.” Ông gánh nước lên, đi được vài bước lại quay lại. “Tối nay mày ăn gì?”
Hứa Niệm cứng họng. Quả thật cô chưa nghĩ đến chuyện đó. Trong bếp chỉ còn ít gạo mốc và cái bếp củi mà cô không biết nhóm lửa.
Chú Ba nhìn vẻ mặt cô, hiểu ngay. Ông cười khì: “Biết ngay mà. Tối chú mang sang cho nồi canh. Mày dọn cái bếp đi, đừng để chuột nó làm tổ.”
Chú Ba nói là làm. Chập tối, ông sang thật, tay bưng nồi canh còn bốc khói, tay kia xách theo cái đèn pin. Ông soi quanh nhà một lượt, lẩm bẩm: “Ổ khóa cổng gỉ rồi, mai chú mang dầu sang tra. Cửa sau cũng lỏng bản lề.”
“Chú Ba, chú đừng lo, cháu tự làm được mà.”
“Mày?” Ông liếc cô từ đầu đến chân, cái nhìn đầy nghi ngờ. “Mày mà tra được dầu vào ổ khóa thì chú gọi mày bằng chị.”
Hứa Niệm phồng má. Cô định cãi, nhưng nghĩ đến cái vợt tre gãy cán hồi chiều, đành im thin thít. Chú Ba cười khà khà, xoa đầu cô như xoa đầu đứa trẻ con.
Hồi bé, mỗi lần sang nhà chú Ba ăn cơm, ông cũng xoa đầu cô như thế. Mẹ cô mất sớm, ba đi làm xa, những mùa hè ở quê, chú Ba là người đàn ông gần gũi nhất với cô sau bà ngoại.”
Tối hôm đó, Hứa Niệm ngồi trên bậc thềm, ăn nồi canh chua cá nóng hổi chú Ba mang sang. Cá rô đồng, me chua, rau ngổ thơm phức. Cô ăn hết hai bát cơm, mồ hôi rịn trên trán, mà thấy ngon hơn bất kỳ bữa tiệc nào ở thành phố.
Ăn xong, cô ra bờ ao ngồi. Trời đã tối hẳn. Trên mặt ao, bèo tây khép lá lại, để lộ những khoảng nước đen nhánh phản chiếu ánh trăng non. Tiếng ếch nhái râm ran từ bốn phía, lúc trầm lúc bổng như một dàn đồng ca không nhạc trưởng.
Hứa Niệm ôm gối, cằm tựa lên đầu gối. Mười năm ở thành phố, cô đã quên mất đêm quê ồn ào đến thế. Ở thành phố, đêm chỉ có tiếng xe và tiếng máy lạnh. Ở đây, đêm có tiếng sống.
Bỗng nhiên, giữa ao vang lên một tiếng “tõm” rất khẽ. Rồi một tiếng nữa. Mặt nước gợn sóng, lan ra thành những vòng tròn bạc dưới trăng.
Cá quẫy.
Hứa Niệm nín thở, mắt không rời mặt ao. Trong bóng tối, cô thấy một vệt sáng bạc lướt qua dưới làn nước, nhanh như một ý nghĩ.
Cô mỉm cười. Nụ cười đầu tiên thật sự từ khi đặt chân về làng.
Đêm ấy, cô ngủ trên chiếc giường tre cũ của bà, đắp tấm chăn mỏng thơm mùi nắng. Tiếng ếch vẫn râm ran ngoài kia, đều đều như lời ru. Trước khi chìm vào giấc ngủ, cô nghe thấy trong đầu giọng bà ngoại, ấm như nắng chiều:
“Ngủ đi con. Mai dậy, ao chờ con đấy.”
Bình luận
Chưa có bình luận nào.