Tiệm bánh hạnh phúc

Chương 2Vị khách đầu tiên

1 ngày trước 1.546 chữ 0

Sáng hôm sau, tiếng chuông gió reo lên ba tiếng trong vắt.

Đào Tiểu Mãn đang cúi người xếp bánh vào tủ kính, nghe tiếng chuông liền ngẩng đầu, tay còn dính bột. Đứng ở cửa là cụ bà tối qua — tóc bạc trắng búi gọn sau gáy, tay chống gậy tre, tay kia xách chiếc giỏ mây đã sờn quai.

“Bà ơi, bà đến thật này!” Tiểu Mãn vội chạy ra đỡ.

Cụ bà cười, nếp nhăn nơi khóe mắt xếp lại thành những đường cong hiền hậu: “Tối qua về nhà, bà cứ ngửi thấy mùi bánh trong giấc mơ. Sáng nay phải đến ăn cho bằng được.”

“Cho bà cái bánh đậu xanh.”

Tiểu Mãn chọn chiếc bánh đẹp nhất trong khay — vỏ vàng đều, đường vân nứt thật khéo — đặt lên đĩa sứ hoa văn xanh, rót thêm một tách trà sen nóng. Lúc quay người, gấu tạp dề của cô vướng vào chân ghế, suýt nữa thì cả khay bánh đổ nhào. Cô cuống quýt đỡ lấy, thở phào một hơi dài.

Bà Bảy che miệng cười: “Hậu đậu giống bà ngoại cháu hồi trẻ y chang.”

Tiểu Mãn đỏ mặt, bưng đĩa bánh ra bàn gỗ gần cửa sổ, nơi nắng sớm đang rải một vệt vàng óng lên mặt bàn.

“Mời bà ạ. Bà cẩn thận nóng.”

Cụ bà cầm chiếc bánh lên, hít một hơi thật sâu. Rồi bà cắn một miếng nhỏ.

Tiểu Mãn đang quay vào quầy thì nghe sau lưng có tiếng nấc nghẹn.

Cô quay phắt lại. Cụ bà ngồi bất động, chiếc bánh còn dở trên tay, nước mắt lăn dài trên gò má nhăn nheo, rơi xuống mặt bàn gỗ thành những đốm sẫm màu.

“Bà ơi! Bà sao thế ạ? Bánh… bánh có vấn đề gì ạ?”

Tiểu Mãn hoảng hốt chạy đến, rút khăn giấy đưa. Cụ bà lắc đầu, một tay giữ chặt tay cô, bàn tay gầy guộc run run.

“Không… không phải dở. Ngon lắm. Ngon đến mức… bà nhớ ông ấy.”

Tách trà sen bốc khói nghi ngút giữa hai người, mùi sen thoảng qua mùi bơ.

“Ông nhà bà mất mười năm rồi. Bà già rồi, trí nhớ cứ rơi rớt dần. Tên con cháu đôi khi bà còn quên. Nhưng cái mùi bánh đậu xanh này…”

Bà đưa chiếc bánh lên mũi, hít sâu, nước mắt lại ứa ra.

“Năm bà mười tám tuổi, hội chợ xuân ở đình làng, ông ấy mua cho bà một chiếc bánh đậu xanh. Bà cắn một miếng, vụn bánh dính đầy áo mới. Ông ấy cuống quýt phủi cho bà, phủi mãi, mặt đỏ bừng. Cả đình làng cười ồ lên.”

Cụ bà bật cười trong nước mắt, tiếng cười khàn khàn mà trong veo.

“Ngày cưới, bà phát hiện trong mâm lễ có một gói bánh đậu xanh ông ấy lén đặt vào. Bà hỏi sao lại đặt bánh vào mâm lễ cưới, ông ấy gãi đầu bảo: ‘Để em nhớ, ngày vui nhất đời mình có vị gì.'”

Tiểu Mãn ngồi xuống chiếc ghế đối diện, hai tay ôm tách trà của mình, không nói gì. Cô sợ một tiếng động khẽ cũng làm vỡ mất khoảnh khắc này.

“Sau này nhà nghèo, ông ấy đi làm thuê xa, mỗi lần về đều mua bánh đậu xanh cho bà. Ông bảo, ăn bánh là nhớ nhà, nhớ nhà thì ráng làm về sớm. Mười năm ông ấy đi rồi, bà cứ ngửi thấy mùi bánh đậu xanh đâu đó là lại tưởng ông về.”

Cụ bà lau nước mắt bằng mu bàn tay, rồi ăn nốt chiếc bánh một cách chậm rãi, trân trọng, như sợ ăn nhanh quá sẽ làm mùi vị tan mất. Vỏ bánh vỡ vụn dính nơi khóe miệng, bà đưa ngón tay quệt nhẹ, đưa lên miệng mút như một đứa trẻ.

Tiểu Mãn nhìn mà sống mũi cay cay. Cô vội cúi xuống rót thêm trà, giấu đi đôi mắt đang hoe đỏ của mình.

“Bà ơi, ông thích ăn bánh của ai làm nhất ạ?”

“Bà ngoại cháu chứ ai.” Bà Bảy nhấp một ngụm trà sen, hơi nóng làm mờ gọng kính lão của bà. “Hồi đó cả vùng này chỉ có lò bánh của bà ấy là ngon. Ông nhà bà đi làm thuê tận trên tỉnh, về đến đầu ngõ là phải ghé mua hai chiếc, một cho bà, một để… thắp hương cho má ông ấy.”

Bà ngừng lại, mắt nhìn ra dòng sông ngoài cửa sổ, nơi nắng đang nhảy nhót trên mặt nước.

“Ông ấy bảo, người mất rồi, chỉ còn mùi vị là ở lại với người sống. Bà nghe mà không hiểu. Giờ bà hiểu rồi.”

Tiểu Mãn siết chặt tách trà trong tay. Hơi nóng thấm qua sứ, ấm dần lên đầu ngón tay cô.

“Bà tên gì ạ?” Tiểu Mãn khẽ hỏi.

“Người ta gọi bà là bà Bảy. Nhà bà ở cuối ngõ, cạnh cây đa.”

“Bà Bảy ơi,” Tiểu Mãn đứng dậy, vào trong gói thêm hai chiếc bánh đậu xanh vào giấy nâu, “bà mang về ăn dần nhé. Cháu không lấy tiền đâu.”

“Sao lại không lấy tiền?”

“Thì… bà ăn bánh mà khóc, cháu phải đền chứ ạ.” Tiểu Mãn nhe răng cười, lúm đồng tiền hiện rõ hai bên má. “Đùa thôi bà. Bà là khách đầu tiên trả tiền của tiệm cháu, cháu tặng bà lấy may.”

Bà Bảy nhìn cô gái trẻ trước mặt, ánh mắt chợt trở nên xa xăm: “Cháu… giống bà ngoại cháu lắm. Hồi trẻ, bà ấy cũng hay cười như thế, cũng hay tặng bánh cho người ta như thế.”

“Bà biết bà ngoại cháu ạ?”

“Biết chứ. Thân lắm.” Bà Bảy vỗ nhẹ lên mu bàn tay Tiểu Mãn. “Bà ngoại cháu làm bánh đậu xanh ngon nhất vùng này. Cháu… cũng gần bằng rồi đấy.”

Gần bằng. Tiểu Mãn mím môi cười, trong lòng dâng lên một niềm vui âm ỉ như lửa than.

Tiễn bà Bảy ra cửa, cô còn dúi vào giỏ mây của bà một gói bánh quy bơ nhỏ: “Cho các cháu ở nhà bà nhé.”

Bà Bảy chống gậy bước đi, bóng lưng còng còng mà thong thả. Đi được một đoạn, bà quay lại vẫy tay với cô, giỏ mây đung đưa theo nhịp bước.

Chiều hôm đó, tiệm bánh có thêm bốn vị khách.

Họ là mấy cô hàng xóm nghe bà Bảy kể: “Tiệm bánh cuối phố, ăn vào là khóc, khóc vì nhớ nhà.” Người ta đến với vẻ tò mò nửa tin nửa ngờ, gọi bánh đậu xanh, vừa ăn vừa nhìn nhau.

Không ai khóc. Nhưng ai cũng mua thêm mang về.

Một cô trung niên cắn miếng bánh, nhắm mắt: “Ừ, thơm thật. Mùi này giống bánh hồi má tôi còn sống hay làm.”

Cô ấy mua sáu chiếc.

Cô Tư bán rau thì vừa ăn vừa xuýt xoa: “Vỏ giòn mà nhân mềm, ngọt vừa miệng. Này cháu, cháu có bỏ cái gì… đặc biệt vào không mà bà Bảy ăn xong khóc sướt mướt thế?”

Tiểu Mãn bật cười: “Dạ có ạ, cháu bỏ cả trái tim vào đấy cô.”

Cả tiệm cười ồ lên. Cô Tư vỗ đùi đen đét: “Con bé này khéo mồm, cho cô thêm bốn chiếc nữa!”

Tiểu Mãn đứng sau quầy, vừa gói bánh vừa lén cười. Tin đồn “bánh khiến người ta khóc” bắt đầu lan đi trong con ngõ nhỏ, theo cách của những tin đồn ở thị trấn ven sông: từ miệng bà Bảy sang tai cô Tư bán rau, từ cô Tư sang chị Sáu tiệm tạp hóa, từ chị Sáu sang tai mấy bà ngồi hóng mát dưới gốc đa đầu ngõ.

Tối, sau khi dọn dẹp, Tiểu Mãn ngồi dưới ánh đèn vàng, mở cuốn sổ công thức của bà ngoại. Cô lật đến trang công thức bánh đậu xanh, đọc lại dòng chữ viết tay nghiêng nghiêng mà cô đã thuộc lòng: “Vỏ phải mỏng, nhân phải nhuyễn, lửa vừa, đừng tham.”

Ở góc trang giấy, bà còn viết thêm một dòng nhỏ hơn, mực đã nhòe: “Làm bánh cho người ta ăn mà khóc, thì đừng hỏi vì sao. Cứ gói thêm cho họ mang về.”

Tiểu Mãn đọc đi đọc lại dòng chữ ấy, đầu ngón tay miết nhẹ lên mặt giấy. Bà ngoại dường như đã biết trước tất cả — biết sẽ có một buổi sáng, một cụ bà tóc bạc ngồi ở góc cửa sổ này, cắn một miếng bánh mà nước mắt lăn dài.

Cô khép sổ lại, ôm vào ngực một lúc lâu, nghe mùi giấy cũ thoang thoảng mùi vani.

Rồi cô lật đến trang cuối cùng — một công thức viết dở, chỉ có tên “Bánh…” rồi bỏ lửng, nét chữ nguệch ngoạc như người viết đang vội.

Lật tiếp. Hết.

Nửa sau của cuốn sổ đã mất từ bao giờ, chỉ còn lại những trang giấy trắng tinh ở cuối, như đang chờ ai đó viết tiếp.

Tiểu Mãn vuốt nhẹ mép giấy đã sờn, khép sổ lại, ôm vào ngực một lúc.

Ngoài phố, dưới ánh đèn đường vàng vọt, một người đàn ông đứng nhìn tấm biển gỗ treo nghiêng của tiệm bánh rất lâu. Anh ta đeo ba lô vải bạc màu, tay cầm một cuốn sổ phác thảo.

Rồi anh ta bước đi, hòa vào màn đêm.

Tiểu Mãn không nhìn thấy. Cô đang bận ngửi mùi vani còn vương trên tay mình, và mỉm cười một mình trong tiệm vắng.

Bình luận

Chưa có bình luận nào.