Chương 4Vị Khách Ngày Mưa
Mưa đập vào mái tôn từ lúc ba giờ sáng.
Lâm Điềm trở mình trên chiếc giường xếp kê sau bếp, nghe tiếng mưa rào rào như ai đổ thóc xuống mái. Cô kéo chăn trùm kín đầu, thở dài một hơi dài.
Mưa thế này, hôm nay chắc ế.
Nhưng đúng năm giờ bốn mươi, lò nướng vẫn kêu “tách” một tiếng khô khốc như mọi khi. Mùi bơ nóng ùa ra, át cả mùi ẩm mốc của mưa, len vào tận trong chăn.
Điềm bật dậy, xỏ dép lê, chạy ra lò. Mười hai chiếc bánh sừng bò nằm trên khay, vàng ruộm, phồng xốp — lớp vỏ nứt thành những đường vân mảnh, đẹp như mọi ngày. Chỉ khác là hôm nay chẳng có vệt nắng sớm nào đậu lên chúng.
Cô xếp bánh lên quầy, lau lại tủ kính. Ngoài cửa, con hẻm ướt sũng, mặt đá loang loáng nước như một tấm gương vỡ. Mưa vẫn rơi, lất phất, dai dẳng, không có vẻ gì là muốn tạnh.
Chú Cam ngồi trên quầy, nhìn chằm chằm ra cửa, cái đuôi quất qua quất lại đầy bực bội. Mưa là kẻ thù không đội trời chung của mèo.
“Ừ, chị cũng chẳng ưa gì mưa,” Điềm xoa đầu nó, “nhưng bánh thì vẫn phải bán.”
Sáu giờ kém mười, chuông gió reo — tiếng reo ướt át, nghèn nghẹn như bị cảm.
Cố Trạch đứng ở ngưỡng cửa, áo mưa ni-lông dính sát vào người, nước từ tóc nhỏ tong tong xuống cổ áo. Thùng sữa sắt tây trên tay anh ướt bóng, loang loáng dưới ánh đèn.
“Anh—” Điềm vội chạy ra, “mưa to thế này mà anh còn đi giao à?”
“Khách đặt rồi, không giao không được.” Anh cười, nụ cười hiền như mọi sáng. “Như mọi khi.”
Điềm thoăn thoắt gói chiếc bánh sừng bò, dúi thêm vào túi một tờ khăn giấy. “Lau mặt đi, ướt hết cả rồi.”
Anh đón lấy, lau vội mặt. Vết mực trên ngón tay phải hôm nay nhòe đi vì nước mưa — loang thành một vệt xanh mờ, như một đám mây nhỏ đậu trên da.
“Anh không mang ô à?”
“Mang chứ.” Anh hất cằm ra ngoài hẻm. “Nhưng gió quật gãy rồi. Cái ô đang nằm chỏng chơ ở đầu hẻm kia kìa, tội nghiệp.”
Điềm bật cười. Cô với tay lấy chiếc khăn bông treo sau quầy — chiếc khăn cô dùng lau tay, mới giặt hôm qua còn thơm mùi nắng — đưa cho anh.
“Lau tóc đi. Khăn sạch đấy.”
Cố Trạch đón lấy chiếc khăn. Đầu ngón tay anh chạm nhẹ vào đầu ngón tay cô.
Chỉ một giây thôi.
Nhưng Điềm rụt tay về nhanh như bị bỏng. Mặt cô nóng bừng, lan đến tận vành tai.
Anh cúi đầu lau tóc, vành tai cũng đỏ ửng lên. Không biết vì lạnh, hay vì điều gì khác.
“Mai gặp nhé, cô chủ.”
“Mai gặp. Anh… đi đường cẩn thận.”
Anh xách thùng sữa bước ra màn mưa. Bóng anh nhòe dần, rồi mất hút sau khúc quanh con hẻm.
Điềm đứng ở cửa nhìn theo, tay vân vê mép tạp dề. Chiếc khăn bông anh vừa trả lại còn hơi ẩm, vương mùi mưa, mùi sữa, và một mùi gì đó rất nhẹ — mùi mực.
Cô gấp chiếc khăn lại thật ngay ngắn, cất vào ngăn kéo dưới quầy. Không hiểu sao, cô không nỡ dùng nó để lau tay nữa.
Buổi sáng trôi qua trong tiếng mưa rơi đều đều trên mái tôn.
Buổi trưa, Điềm ăn vội hai chiếc bánh mì còn thừa từ sáng, ngồi bó gối trên ghế nhựa nhìn mưa. Chú Cam cuộn tròn trong lòng cô, ấm sực, cổ họng rung ư ử.
Cô bỗng nhớ đến cái chạm tay buổi sáng.
Chỉ là đầu ngón tay chạm nhau một giây thôi mà. Vậy mà đến giờ, chỗ da ấy vẫn còn cảm giác ran ran như bị điện giật nhẹ.
“Điên rồi,” cô lẩm bẩm, gõ nhẹ lên trán mình. “Lâm Điềm, mày hai mươi sáu tuổi rồi, không phải mười sáu.”
Nhưng khóe miệng cô lại cong lên, không nghe lời chút nào.
Điện thoại rung. Tin nhắn của Tô Tô: “Mưa to thế, tiệm có khách không?”
Điềm chụp ảnh con hẻm ướt sũng gửi sang: “Ế chỏng chơ. Mày thì sao, đi làm có ướt không?”
“Sếp cho nghỉ sớm vì mưa. Đang nằm nhà đắp chăn đây, sướng ơi là sướng.” Kèm icon mặt cười. “À này, anh giao sữa sáng nay có đến không?”
Điềm nhìn chằm chằm dòng tin nhắn, tai nóng lên. Cô gõ một chữ “Có”, rồi vội úp điện thoại xuống.
Trên quầy, tờ khăn giấy có mặt cười buổi sáng đã hơi ẩm vì hơi nước mưa. Điềm gỡ xuống, hong khô trên nóc lò nướng, rồi dán lại cẩn thận.
Chín giờ, chuông gió lại reo.
Một ông lão bước vào, chống gậy tre, áo mưa rách một mảng lớn ở vai. Nước từ gấu quần ông nhỏ xuống sàn thành một vũng nhỏ loang ra.
“Ông ơi, ông ngồi đây cho đỡ ướt ạ!” Điềm vội kéo chiếc ghế nhựa lại gần.
Ông lão ngồi xuống, thở hổn hển, vuốt nước mưa trên mặt. “Cho ông trú nhờ một chút, cô chủ. Mưa to quá, đi không nổi.”
“Ông uống trà nóng cho ấm người ạ.” Điềm rót một chén trà còn bốc khói, đặt trước mặt ông. “Ông đi đâu mà dầm mưa thế này?”
“Mua bánh.” Ông cười, nếp nhăn nơi khóe mắt xô lại thành nhiều nếp. “Cháu nội tôi ốm, nằm nhà sốt hai hôm nay rồi. Sáng nay nó cứ lẩm bẩm thèm bánh đậu đỏ, thèm đến phát khóc.”
Điềm nhìn ra ngoài trời. Mưa vẫn xối xả. Từ con hẻm này ra đến chợ phải qua hai con phố dài.
“Ông ơi, sao ông không đợi tạnh mưa hãy đi?”
“Đợi tạnh thì nó khóc hết nước mắt mất.” Ông lão xoa xoa đầu gối đau. “Trẻ con ốm, thèm cái gì là phải có ngay, không là nó tủi thân.”
Cô lặng lẽ gói hai chiếc bánh đậu đỏ còn nóng hổi vào túi giấy. Rồi cô mở tủ lạnh mini, lấy thêm một hộp sữa tươi nhỏ và một túi bánh quy bơ hình trái tim.
“Ông mang hộp sữa này về cho cháu uống kèm bánh ạ. Còn bánh quy này để dành, lúc nào cháu khỏe hơn thì ăn.”
“Ấy, cái này—” Ông lão xua tay. “Cô tính tiền đi, ông trả.”
“Quà của tiệm ạ.” Điềm cười, lúm đồng tiền bên má trái lõm sâu. “Tiệm cháu mới mở, đang cần khách quen. Ông cho cháu nợ một lời quảng cáo là được.”
Ông lão nhìn cô, đôi mắt già nua hoe đỏ. Ông lóng ngóng rút ví ra, đếm tiền trả hai chiếc bánh đậu đỏ, nhất quyết không chịu nợ.
“Cháu nội ông tên gì ạ?”
“Cu Bin. Năm tuổi, nghịch như quỷ.”
Điềm lấy một tấm thiệp nhỏ, nắn nót viết: “Cu Bin mau khỏe nhé! Khỏi ốm rồi, cô Điềm mời con ăn bánh miễn phí cả tuần.”
Ông lão cầm tấm thiệp, bàn tay run run. “Cô chủ… cô tốt quá.”
“Ông về cẩn thận, đường trơn lắm ạ.” Điềm tiễn ông ra cửa, dúi thêm vào tay ông chiếc ô cũ của tiệm. “Ông cầm ô này về. Mai mốt trời tạnh ráo, ông ghé trả cháu cũng được, không trả cũng không sao.”
Ông lão ôm túi bánh vào lòng, cầm ô, chống gậy bước ra màn mưa. Bóng ông liêu xiêu trong mưa mà vững chãi lạ thường.
Điềm đứng ở cửa, nhìn theo đến khi bóng ông khuất hẳn sau khúc quanh.
Chiều xuống, mưa ngớt dần thành mưa bụi.
Chuông gió reo. Cố Trạch quay lại — lần này không xách thùng sữa. Anh dựng xe đạp trước cửa tiệm, tay cầm một chiếc ô mới tinh còn nguyên tem.
“Tặng cô,” anh nói, dúi chiếc ô vào tay cô. “Cái ô cũ của cô cho ông cụ rồi còn gì. Con gái đi làm, không có ô sao được.”
Điềm sững người. “Sao anh biết chuyện cái ô?”
“Sáng anh giao sữa ngang qua, thấy ông cụ cầm ô của tiệm.” Anh gãi đầu, vành tai hơi đỏ. “Ô này anh mua ở cửa hàng đầu hẻm, hai mươi nghìn, không đắt đâu. Cô đừng áy náy.”
Cô ôm chiếc ô vào lòng, lòng ấm lên một cách lạ lùng.
“Anh để ý kỹ thật đấy.”
“Nghề giao sữa phải quan sát tốt.” Anh cười, để lộ chiếc răng khểnh. “Không là lạc đường, khách mắng chết.”
Hai người đứng ở cửa tiệm, nhìn mưa bụi bay lất phất ngoài hẻm. Trên quầy, chú Cam cuộn tròn ngủ say, một chân gác lên tờ khăn giấy có mặt cười.
“À này,” Cố Trạch chợt nói, giọng trầm xuống, “sáng nay anh thấy cô viết thiệp cho Cu Bin.”
“Vâng.”
“Chữ cô đẹp.”
“Chữ học sinh tiểu học, Tô Tô vẫn bảo thế.”
“Chữ học sinh tiểu học mà ấm.” Anh nhìn cô, mắt cong cong như vầng trăng khuyết. “Như bánh của cô vậy. Ăn vào thấy ấm cả người.”
Điềm cúi gằm mặt xuống, vân vê quai xách của chiếc ô mới đến nhăn nhúm.
Lúc chập tối, mưa tạnh hẳn. Một vệt nắng cuối ngày lách qua kẽ mây, rải vàng lên mặt đá còn ướt — lấp lánh như ai rắc kim tuyến khắp con hẻm.
Điềm treo chiếc ô mới lên chiếc móc cạnh cửa, ngay ngắn.
Hôm nay tiệm chỉ bán được đúng ba chiếc bánh. Cuốn sổ thu chi lại thêm một ngày đỏ lòm.
Nhưng cô không thấy buồn chút nào.
Trên quầy, chú Cam đã ngủ say từ lúc nào, hơi thở đều đều, bộ lông vàng óng phập phồng. Ngoài kia, con hẻm sau mưa thơm mùi đất ẩm, mùi bơ còn vương trong tiệm bay ra, và một mùi gì đó ngọt ngọt, dịu dịu.
Mùi của một ngày mưa không hề uổng phí.
Bình luận
Chưa có bình luận nào.